Netherlands Eredivisie22:50 ngày 16/03/2025

AFC Ajax
2 - 2

AZ Alkmaar
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốAZ Alkmaar
12Chỉ số 224
1Chỉ số 41
5Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 23
48Chỉ số 2446
89Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-316337154286820911
Đội hình xuất phát

Matheus#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Henderson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Traoré#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#21

M.Godts#51

M.Godts#24

M.Godts#2

M.Godts#31

M.Godts#18

M.Godts#13

M.Godts#36

M.Godts#12

M.Godts#17

M.Godts#23

M.Godts#59
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-11303518682814219
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kasius#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
D.Wolfe#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Clasie#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

Z.Buurmeester#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Belić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E.Poku#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Parrott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Parrott#41

T.Parrott#12

T.Parrott#11
T.Parrott#48

T.Parrott#35

T.Parrott#4
T.Parrott#77

T.Parrott#22

T.Parrott#43

T.Parrott#57

T.Parrott#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 1
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
AZ Alkmaar
AFC Ajax0 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 2
AFC Ajax
AZ Alkmaar0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
AZ Alkmaar
AFC Ajax2 - 0
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
Eintracht Frankfurt4 - 1
AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead Eagles
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax4 - 0
Heracles Almelo
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
FeyenoordĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
Tottenham Hotspur3 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Tottenham Hotspur
SC Heerenveen3 - 1
AZ Alkmaar
Heracles Almelo2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Fortuna Sittard
Galatasaray2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 1
Galatasaray
AZ Alkmaar2 - 0
PEC Zwolle
AZ Alkmaar3 - 1
Quick Boys
Willem II0 - 2
AZ AlkmaarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#12#20#31#41#53#60#70
AZ Alkmaar
#12#20#31#43#53#60#70
PSV Eindhoven
FC Utrecht
FC Twente Enschede
NEC Nijmegen
Sparta Rotterdam
Groningen
NAC Breda
RKC Waalwijk