UEFA Europa League03:00 ngày 07/03/2025

AFC Ajax
1 - 2

Eintracht Frankfurt
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốEintracht Frankfurt
7Chỉ số 24
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
95Chỉ số 2387
51Chỉ số 2452
9Chỉ số 2212
3Chỉ số 215
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-322337154631820911
Đội hình xuất phát

R.Pasveer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Henderson#6 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Jorthy·Mokio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Traoré#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#23

M.Godts#59

M.Godts#17

M.Godts#28

M.Godts#12

M.Godts#36

M.Godts#13

M.Godts#2

M.Godts#24

M.Godts#51

M.Godts#63

M.Godts#21
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-1-4-213435316131527361119
Đội hình xuất phát

K.Trapp#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Collins#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Tuta#35 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Kristensen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Götze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Knauff#36 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ekitiké#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.MatteoBahoya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.MatteoBahoya#40

J.MatteoBahoya#20

J.MatteoBahoya#42

J.MatteoBahoya#29

J.MatteoBahoya#47

J.MatteoBahoya#17

J.MatteoBahoya#18

J.MatteoBahoya#8

J.MatteoBahoya#21

J.MatteoBahoya#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead Eagles
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax4 - 0
Heracles Almelo
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
Feyenoord
AFC Ajax2 - 1
Galatasaray
Rigas Futbola Skola1 - 0
AFC Ajax
SC Heerenveen0 - 2
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 4
Bayer 04 Leverkusen
FC Bayern Munich4 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 1
Holstein Kiel
Borussia Monchengladbach1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
AS Roma2 - 0
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim2 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
Ferencvarosi TC
Eintracht Frankfurt2 - 0
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt4 - 1
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#11#21#30#42#57#60#70
Eintracht Frankfurt
#12#21#30#42#54#60#70
Lazio
Athletic Club
Manchester United
Tottenham Hotspur
Lyon
Olympiacos Piraeus
Rangers F.C.
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
Real Sociedad
FC Viktoria Plzeň
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
Sporting Braga
Elfsborg
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv
OGC Nice
Qarabag