Netherlands Eredivisie20:30 ngày 09/03/2025

PEC Zwolle
0 - 1

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEC ZwolleChỉ sốAFC Ajax
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
0Chỉ số 81
1Chỉ số 30
43Chỉ số 2557
89Chỉ số 2399
3Chỉ số 23
37Chỉ số 2446
7Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-2-3-113284336101130509
Đội hình xuất phát

J.Schendelaar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aertssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.vanderHaar#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElAzzouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.vandenBerg#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Mbayo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Thomas#30 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

F.Y.Krastev#50 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#40

D.Vente#5

D.Vente#23

D.Vente#18
D.Vente#25

D.Vente#22

D.Vente#29

D.Vente#34

D.Vente#2
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-3163371542831823911
Đội hình xuất phát

Matheus#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Šutalo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kian#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Jorthy·Mokio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Berghuis#23 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#51

M.Godts#59

M.Godts#21

M.Godts#20

M.Godts#63

M.Godts#17

M.Godts#24

M.Godts#2

M.Godts#13

M.Godts#36

M.Godts#6

M.Godts#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AFC Ajax2 - 0
PEC Zwolle
AFC Ajax0 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 3
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 2
PEC Zwolle
AFC Ajax3 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 2
AFC Ajax
PEC Zwolle0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax4 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle2 - 4
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
Heracles Almelo4 - 2
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
SC Heerenveen
AZ Alkmaar2 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
Fortuna Sittard1 - 4
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
PSV Eindhoven
PEC Zwolle0 - 1
NEC Nijmegen
RKC Waalwijk1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
Willem II
Groningen0 - 0
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
Eintracht Frankfurt
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Go Ahead Eagles
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax4 - 0
Heracles Almelo
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
Feyenoord
AFC Ajax2 - 1
Galatasaray
Rigas Futbola Skola1 - 0
AFC AjaxĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEC Zwolle
#10#20#30#41#53#60#70
AFC Ajax
#11#20#30#40#53#60#70
FC Twente Enschede
Sparta Rotterdam
NAC Breda