Netherlands Eredivisie00:45 ngày 02/02/2025

PEC Zwolle
3 - 3

FC Utrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
PEC ZwolleChỉ sốFC Utrecht
113Chỉ số 23103
53Chỉ số 2547
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 218
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
36Chỉ số 2440
5Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
PEC Zwolle
Sơ đồ 4-2-3-1403284336101135509
Đội hình xuất phát

M.Hauptmeijer#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Aertssen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Jensen#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.McNulty#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.vanderHaar#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.ElAzzouzi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.vandenBerg#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Mbayo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Monteiro#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

F.Y.Krastev#50 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
D.Vente#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Vente#29

D.Vente#34

D.Vente#5

D.Vente#77

D.Vente#37

D.Vente#23

D.Vente#30

D.Vente#18

D.Vente#41
D.Vente#25

D.Vente#22
FC Utrecht
Sơ đồ 4-2-3-112740241661419212091
Đội hình xuất phát

V.Barkas#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Engwanda#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Didden#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Viergever#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.E.Karouani#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Fraulo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Iqbal#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Descotte#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Aaronson#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Cathline#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Haller#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Haller#32

S.Haller#18

S.Haller#9

S.Haller#26

S.Haller#7

S.Haller#2

S.Haller#5

S.Haller#44

S.Haller#25

S.Haller#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Utrecht1 - 0
PEC Zwolle
FC Utrecht5 - 1
PEC Zwolle
FC Utrecht3 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
FC Utrecht
PEC Zwolle1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht5 - 1
PEC Zwolle
FC Utrecht3 - 3
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 1
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC Utrecht
PEC Zwolle3 - 3
FC UtrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của PEC Zwolle
Fortuna Sittard1 - 4
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
PSV Eindhoven
PEC Zwolle0 - 1
NEC Nijmegen
RKC Waalwijk1 - 1
PEC Zwolle
PEC Zwolle0 - 1
Willem II
Groningen0 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle1 - 0
Sparta Rotterdam
AFC Ajax2 - 0
PEC Zwolle
PEC Zwolle3 - 1
Fortuna Sittard
Go Ahead Eagles2 - 2
PEC ZwolleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 1
FC Utrecht
FC Utrecht0 - 0
AZ Alkmaar
RKC Waalwijk1 - 2
FC Utrecht
Feyenoord1 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
Fortuna Sittard
AFC Amsterdam0 - 8
FC Utrecht
FC Utrecht3 - 3
Go Ahead Eagles
FC Utrecht
AFC Ajax2 - 2
FC Utrecht
FC Utrecht2 - 5
PSV EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PEC Zwolle
#13#22#30#42#55#60#70
FC Utrecht
#13#20#30#40#53#60#70
FC Twente Enschede
SC Heerenveen
NAC Breda