Netherlands Eredivisie20:30 ngày 23/02/2025

AFC Ajax
2 - 0

Go Ahead Eagles
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC AjaxChỉ sốGo Ahead Eagles
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2370
2Chỉ số 31
6Chỉ số 211
0Chỉ số 41
56Chỉ số 2441
15Chỉ số 225
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-3163131543118820911
Đội hình xuất phát

Matheus#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Gaaei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kaplan#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Hato#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jorthy·Mokio#31 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Traoré#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Brobbey#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#2

M.Godts#28

M.Godts#36

M.Godts#6

M.Godts#52

M.Godts#24

M.Godts#51

M.Godts#42

M.Godts#17

M.Godts#59
M.Godts#64

M.Godts#23
Go Ahead Eagles
Sơ đồ 4-2-3-12223452181971716
Đội hình xuất phát

J.D.Busser#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Deijl#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.Nauber#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kramer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.James#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Llansana#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E. Linthorst#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Antman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Breum#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Suray#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.K.Edvardsen#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.K.Edvardsen#6

V.K.Edvardsen#33

V.K.Edvardsen#15

V.K.Edvardsen#9

V.K.Edvardsen#29

V.K.Edvardsen#26

V.K.Edvardsen#1

V.K.Edvardsen#28

V.K.Edvardsen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 34 | 25 | 4 | 5 | 79 |
| 2 | AFC Ajax | 34 | 24 | 6 | 4 | 78 |
| 3 | Feyenoord | 34 | 20 | 8 | 6 | 68 |
| 4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 5 | AZ Alkmaar | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 6 | FC Twente Enschede | 34 | 15 | 9 | 10 | 54 |
| 7 | Go Ahead Eagles | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 8 | NEC Nijmegen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 10 | PEC Zwolle | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 11 | Fortuna Sittard | 34 | 11 | 8 | 15 | 41 |
| 12 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 13 | Groningen | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Heracles Almelo | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 15 | NAC Breda | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 16 | Willem II | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 17 | RKC Waalwijk | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Go Ahead Eagles1 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 3
AFC Ajax
Go Ahead Eagles0 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax0 - 0
Go Ahead Eagles
AFC Ajax3 - 0
Go Ahead Eagles
AFC Ajax4 - 0
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles0 - 3
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax0 - 2
Union Saint-Gilloise
AFC Ajax4 - 0
Heracles Almelo
Union Saint-Gilloise0 - 2
AFC Ajax
Fortuna Sittard0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
Feyenoord
AFC Ajax2 - 1
Galatasaray
Rigas Futbola Skola1 - 0
AFC Ajax
SC Heerenveen0 - 2
AFC Ajax
AZ Alkmaar2 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 1
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles1 - 0
Sparta Rotterdam
Heracles Almelo4 - 2
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles3 - 1
Go Ahead Eagles2 - 2
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles2 - 1
Groningen
Go Ahead Eagles3 - 1
FC Twente Enschede
Fortuna Sittard0 - 3
Go Ahead Eagles
Malaga1 - 1
Go Ahead Eagles
Go Ahead Eagles2 - 1
NAC Breda
Sparta Rotterdam1 - 1
Go Ahead EaglesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Ajax
#12#20#30#42#53#60#70
Go Ahead Eagles
#10#20#31#42#53#60#70
PSV Eindhoven
FC Utrecht
NEC Nijmegen
PEC Zwolle
Willem II