Georgia Erovnuli Liga 218:00 ngày 09/03/2025

FC Metalurgi Rustavi
3 - 2

Merani Martvili
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốMerani Martvili
6Chỉ số 213
2Chỉ số 20
1Chỉ số 80
6Chỉ số 224
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2396
55Chỉ số 2444
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-2-3-129232540687221119
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Chachua#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Sitchinava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

solomon kessi#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kutalia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kutalia#10
L.Kutalia#24
L.Kutalia#1
L.Kutalia#27
L.Kutalia#20
L.Kutalia#13
L.Kutalia#28
L.Kutalia#14
L.Kutalia#18
Merani Martvili
Sơ đồ 4-2-3-11229311852210337
Đội hình xuất phát

K.Khamkhoev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Gvishiani#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.khaymanov#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
tornike latsabidze#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
ugrekhelidze#11 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Luka kadaria#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Khalimbekov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
mushkudiani#22 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Sikharulia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Laghadze#33 · D · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
j.esonkulov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
j.esonkulov#30

j.esonkulov#35
j.esonkulov#9
j.esonkulov#19
j.esonkulov#23
j.esonkulov#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
Merani Martvili
Merani Martvili3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi3 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Metalurgi Rustavi5 - 0
Gardabani
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
WIT Georgia Tbilisi1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Gareji Sagarejo4 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
Lokomotiv Tbilisi
Kolkheti 1913 Poti0 - 5
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 0
Aragvi DushetiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Merani Martvili
Merani Martvili0 - 1
Shturmi
Shturmi0 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 0
FC Varketili
Lokomotivi Tbilisi II4 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili2 - 2
Dinamo Tbilisi II
FC Sioni Bolnisi9 - 1
Merani Martvili
Merani Martvili4 - 2
FC Norchi Dinamoeli Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 0
Merani Martvili
Merani Martvili1 - 4
WIT Georgia Tbilisi
Gareji Sagarejo6 - 1
Merani MartviliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#13#22#30#40#52#60#70
Merani Martvili
#12#21#30#41#50#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
Samtredia
Iberia 1999 B
FC Gonio