Georgia Erovnuli Liga 221:00 ngày 02/04/2025

FC Metalurgi Rustavi
1 - 0

FC Sioni Bolnisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Metalurgi RustaviChỉ sốFC Sioni Bolnisi
5Chỉ số 212
4Chỉ số 23
3Chỉ số 222
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
117Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2459
51Chỉ số 2549
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Metalurgi Rustavi
Sơ đồ 4-2-3-1292725340687221119
Đội hình xuất phát

L.Shovnadze#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mamuka kapanadze#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

v.kilasonia#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Patsatsia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D. Ubilava#40 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Z.Sitchinava#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K.Kakashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Tsotsonava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Yuta nakano#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

solomon kessi#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Kutalia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Kutalia#10
L.Kutalia#24
L.Kutalia#1

L.Kutalia#2
L.Kutalia#20
L.Kutalia#13
L.Kutalia#14
L.Kutalia#18
L.Kutalia#17
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-1322382463026101729
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dundua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
messiachenko#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

A.Verulidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

t.makatsaria#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

t.makatsaria#9
t.makatsaria#11
t.makatsaria#23

t.makatsaria#21

t.makatsaria#22
t.makatsaria#4
t.makatsaria#7
t.makatsaria#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Sioni Bolnisi3 - 2
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi1 - 3
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi0 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 2
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 0
Iberia 1999 B
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi3 - 2
Merani Martvili
FC Metalurgi Rustavi0 - 0
FC Shakhtyor Karagandy
FC Metalurgi Rustavi5 - 0
Gardabani
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Telavi
FC Telavi2 - 1
FC Metalurgi Rustavi
WIT Georgia Tbilisi1 - 3
FC Metalurgi Rustavi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FC
Gareji Sagarejo4 - 0
FC Metalurgi RustaviĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 0
WIT Georgia Tbilisi
Spaeri FC2 - 3
FC Sioni BolnisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Metalurgi Rustavi
#11#21#30#42#54#60#70
FC Sioni Bolnisi
#10#20#30#44#53#60#70
FC Gonio