Georgia Erovnuli Liga 221:30 ngày 29/03/2025

FC Sioni Bolnisi
0 - 1

Samtredia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốSamtredia
111Chỉ số 2387
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
7Chỉ số 22
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
3Chỉ số 224
67Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-11223813630231079
Đội hình xuất phát

L.Isiani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dundua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
javakhishvili#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
messiachenko#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Chaganava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Luca sherozia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Luca sherozia#32

Luca sherozia#26

Luca sherozia#24

Luca sherozia#29

Luca sherozia#22

Luca sherozia#21
Luca sherozia#19

Luca sherozia#17
Luca sherozia#11
Samtredia
Sơ đồ 4-3-3140319158637211114
Đội hình xuất phát

B.Kurdadze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
c claudine#40 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Juba dvalishvili#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kakubava#19 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Kveladze#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.aknazarov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Mandzhgaladze#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
lautaro duarte#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
vintem guilherme#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ruben gauto#14 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ruben gauto#27

ruben gauto#7
ruben gauto#12
ruben gauto#35
ruben gauto#33
ruben gauto#24
ruben gauto#4

ruben gauto#9

ruben gauto#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sioni Bolnisi4 - 1
Samtredia
FC Sioni Bolnisi0 - 2
Samtredia
Samtredia1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Samtredia
Samtredia4 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
Samtredia
FC Sioni Bolnisi4 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 4
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Samtredia
Samtredia0 - 1
FC Sioni BolnisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 0
WIT Georgia Tbilisi
Spaeri FC2 - 3
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Gareji SagarejoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Samtredia
Samtredia1 - 1
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia1 - 1
Iberia 1999 B
FK Yelimay Semey3 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dinamo Batumi
FC Telavi5 - 2
Samtredia
Samtredia0 - 1
Dila Gori
FC Samgurali Tskhaltubo1 - 0
Samtredia
Samtredia1 - 1
Dinamo Tbilisi
Gagra FC2 - 1
Samtredia
Samtredia0 - 1
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#10#20#30#43#57#60#70
Samtredia
#11#21#30#43#52#60#70
FC Gonio