Georgia Erovnuli Liga 218:00 ngày 09/03/2025

FC Sioni Bolnisi
3 - 0

FC Meshakhte Tkibuli
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Sioni BolnisiChỉ sốFC Meshakhte Tkibuli
33Chỉ số 2567
5Chỉ số 2210
36Chỉ số 2468
2Chỉ số 31
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
87Chỉ số 23145
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-1122382423212610717
Đội hình xuất phát

L.Isiani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T.Dundua#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Iashvili#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Potskhveria#21 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

b.gabiskiria#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Chaganava#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Verulidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Verulidze#11
A.Verulidze#19

A.Verulidze#9
A.Verulidze#32

A.Verulidze#29

A.Verulidze#22
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-4-225401620271423118
Đội hình xuất phát

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Giorgi gotsadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Kokosadze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kwame asamoah#24
Kwame asamoah#13
Kwame asamoah#10
Kwame asamoah#9
Kwame asamoah#33

Kwame asamoah#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi6 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli0 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 0
FC Meshakhte TkibuliĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Gagra FC
Dinamo Tbilisi II3 - 2
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 0
WIT Georgia Tbilisi
Spaeri FC2 - 3
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi2 - 2
Gareji Sagarejo
Lokomotiv Tbilisi2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi7 - 0
Kolkheti 1913 PotiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Gareji Sagarejo2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gardabani1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Dinamo Batumi
FC Irao Tbilisi1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli2 - 1
Iberia 1999 B
FC Gori2 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Irao Tbilisi0 - 0
FC Meshakhte TkibuliShukura B1 - 2
FC Meshakhte Tkibuli
Match #3945278 · Home #60366 · Away #26858 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
FC Varketili
Zooveti2 - 2
FC Meshakhte TkibuliĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sioni Bolnisi
#13#23#30#42#53#60#70
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#41#54#60#70
FC Metalurgi Rustavi
Merani Martvili
Samtredia
FC Gonio