Portuguese Primera Liga03:30 ngày 09/02/2025

FC Famalicao
0 - 0

Vitoria Guimaraes
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốVitoria Guimaraes
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
28Chỉ số 2572
55Chỉ số 23124
26Chỉ số 2464
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-1251741656147201129
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Mihaj#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ó.Aranda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Sejk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Sejk#8

V.Sejk#22

V.Sejk#3

V.Sejk#15

V.Sejk#88

V.Sejk#12

V.Sejk#10

V.Sejk#23

V.Sejk#13
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 4-2-3-1142243138101820777
Đội hình xuất phát

B.Varela#14 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Borevković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Villanueva#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mendes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Handel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Arcanjo#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Samu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Santos#77 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Oliveira#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Oliveira#4

N.Oliveira#9

N.Oliveira#86

N.Oliveira#16

N.Oliveira#17
N.Oliveira#21

N.Oliveira#11

N.Oliveira#22

N.Oliveira#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitoria Guimaraes2 - 1
FC Famalicao
Vitoria Guimaraes1 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 3
Vitoria Guimaraes
FC Famalicao2 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes3 - 2
FC Famalicao
Vitoria Guimaraes2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 1
Vitoria Guimaraes
FC Famalicao0 - 7
Vitoria GuimaraesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
Boavista FC0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica4 - 0
FC Famalicao
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
Santa Clara
FC Famalicao1 - 2
SC Farense
Sporting Braga3 - 3
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
FC Porto
Estoril2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 1
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 0
AVS Futebol SAD
Estoril1 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 2
FC Arouca
O Elvas CAD2 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes4 - 4
Sporting CP
SC Farense2 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes2 - 2
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes1 - 1
Fiorentina
Rio Ave2 - 2
Vitoria Guimaraes
St. Gallen1 - 4
Vitoria GuimaraesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#10#20#30#43#54#60#70
Vitoria Guimaraes
#10#20#30#42#511#60#70
Moreirense
Gil Vicente