Esiliiga B23:00 ngày 19/04/2025

Tallinna JK Legion
1 - 0

Tartu Kalev
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna JK LegionChỉ sốTartu Kalev
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 27
8Chỉ số 229
43Chỉ số 2446
3Chỉ số 32
75Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
7Chỉ số 215
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 3-2-3-2235438171444167519
Đội hình xuất phát
aleksandr suhotski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Havier#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sergei vassilenko#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christopher nosach#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lev visman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andrei borissov#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro samborskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr blinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ruus#51 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Andre balta#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Andre balta#39
Andre balta#15
Andre balta#77
Andre balta#35
Andre balta#72
Andre balta#37
Tartu Kalev
Sơ đồ 4-1-4-124995231977111021720
Đội hình xuất phát
Kristo peramets#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Varusk#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kenn laas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
a.ruul#23 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Kristjan troon#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tenno#77 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
roven juhanson#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kaasik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
edvard kris kohv#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Karli vilt#7 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Gregor kruusla#20 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gregor kruusla#9
Gregor kruusla#17
Gregor kruusla#13
Gregor kruusla#30
Gregor kruusla#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu Kalev
Tallinna JK Legion0 - 2
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 0
Tallinna JK Legion
Tartu Kalev2 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 2
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu Kalev
Nomme JK Kalju II1 - 3
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu Kalev
Tartu Kalev5 - 0
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B0 - 1
Tartu Kalev
Tartu Kalev3 - 1
FC Kuressaare II
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Tartu Kalev1 - 0
Tabasalu Charma
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev4 - 1
Paide Linnameeskond B
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu Kalev
Tartu Kalev2 - 0
Nomme JK Kalju II
Tabasalu Charma0 - 2
Tartu KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna JK Legion
#11#20#30#43#54#60#70
Tartu Kalev
#10#20#30#42#57#60#70