Esiliiga B23:00 ngày 12/04/2025

FC Nomme United U21
2 - 0

Laanemaa Haapsalu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Nomme United U21Chỉ sốLaanemaa Haapsalu
2Chỉ số 31
102Chỉ số 23109
3Chỉ số 24
8Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2453
9Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Nomme United U21
Sơ đồ 4-3-2-19119883229122559771833
Đội hình xuất phát
robin ortega#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tiigiste#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Manniste#88 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
kaspar karl piht#32 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
uku viiroja#29 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
sten mihelson#12 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50
gert kabal#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50
arseni gusarov#59 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
kert tomingas#77 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
jonatan saarnak#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70
bruno ounapuu#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
bruno ounapuu#17
bruno ounapuu#36
bruno ounapuu#45
bruno ounapuu#22
bruno ounapuu#16
bruno ounapuu#28
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-4-1117545676158992610
Đội hình xuất phát
martin gutmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
erko puskar#17 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Aron·Pahkel#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kaspar vork#45 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kaspar kariste#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48
sten veski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
adrian moor#8 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
dmytro skrynnyk#99 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Drabinko#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
mario konks#37
mario konks#19

mario konks#13
mario konks#14
mario konks#88
mario konks#9
mario konks#31
mario konks#79
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United U21
FC Nomme United U211 - 3
FC Maardu
Paide Linnameeskond B0 - 6
FC Nomme United U21
FC Nomme United U213 - 0
Tartu Kalev
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Vaprus Parnu II3 - 1
FC Nomme United U21
FC Nomme United U210 - 2
Johvi FC Lokomotiv
FC Nomme United U214 - 4
FC Maardu
Tartu Kalev2 - 1
FC Nomme United U21Đối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
FC Kuressaare II
Tartu Kalev6 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu4 - 2
Vaprus Parnu II
Vaprus Parnu II2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Johvi FC Lokomotiv6 - 3
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 6
Tallinna JK Legion
Parnu JK Vaprus3 - 0
Laanemaa HaapsaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Nomme United U21
#12#21#30#42#53#60#70
Laanemaa Haapsalu
#10#20#30#41#54#60#70
Tabasalu Charma