Esiliiga B21:00 ngày 26/04/2025

Trans Narva B
2 - 0

Tallinna JK Legion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans Narva BChỉ sốTallinna JK Legion
6Chỉ số 216
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
90Chỉ số 23101
49Chỉ số 2458
0Chỉ số 34
7Chỉ số 225
5Chỉ số 26
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-1-212026623394437483633
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
maxim stepanov#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
jevgeni ivanov#39 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
danil geveller#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
arnas besigirskis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
jegor jevgrafov#48 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Stepanov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Stepanov#42
A.Stepanov#40
A.Stepanov#31
A.Stepanov#52
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 5-2-3234413541251971437
Đội hình xuất phát
aleksandr suhotski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Andrei borissov#44 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
Vsevolod pochekutov#13 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Steven maearu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Havier#4 · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
sergei vassilenko#12 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Ruus#51 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
Andre balta#9 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
aleksandr blinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Lev visman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
marck kolodchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tallinna JK Legion2 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 1
Tallinna JK Legion
Trans Narva B1 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion3 - 1
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva B
FC Maardu5 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B0 - 1
Tartu Kalev
Trans Narva B1 - 0
Tabasalu Charma
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 2
Viljandi Tulevik
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna JK Legion2 - 4
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 0
Tartu Kalev
FC Kuressaare II3 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 1
Johvi FC Lokomotiv
FC Maardu2 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Paide Linnameeskond B2 - 4
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
FC Nomme United U21
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B1 - 3
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 6
Tartu KalevĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva B
#12#21#30#40#55#60#70
Tallinna JK Legion
#10#20#30#44#56#60#70