Esiliiga B19:00 ngày 06/07/2025

Trans Narva B
3 - 4

Johvi FC Lokomotiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans Narva BChỉ sốJohvi FC Lokomotiv
0Chỉ số 80
101Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 33
3Chỉ số 214
68Chỉ số 2460
5Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-11236642193937292358
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
denis sibul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
artur swen kaurson#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
elysee#19 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
jevgeni ivanov#39 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
arnas besigirskis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
viktor kudriashov#29 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80
veniamin torchakov#58 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
veniamin torchakov#31
veniamin torchakov#36
veniamin torchakov#47
veniamin torchakov#44
veniamin torchakov#55
veniamin torchakov#48

veniamin torchakov#16
veniamin torchakov#20
veniamin torchakov#38
Johvi FC Lokomotiv
Sơ đồ 4-1-4-112421828118799719
Đội hình xuất phát
v.gusev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Miskov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Krupski#2 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Kulikov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Vladislav friesen#28 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ilja shashkov#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
J.Zahharov#8 · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
Andrei vrabie#7 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Velikanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Matvei minajev#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
guri tsvibelberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
guri tsvibelberg#10
guri tsvibelberg#33
guri tsvibelberg#77
guri tsvibelberg#47
guri tsvibelberg#13

guri tsvibelberg#5
guri tsvibelberg#17
guri tsvibelberg#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv1 - 1
Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 1
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Tallinna JK Legion0 - 4
Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B6 - 0
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev2 - 3
Trans Narva B
Tabasalu Charma2 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
Paide Linnameeskond B3 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Johvi FC Lokomotiv
FC Kuressaare II1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Laanemaa Haapsalu1 - 4
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 5
FC Maardu
FC Nomme United U213 - 2
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv2 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev2 - 0
Johvi FC Lokomotiv
Johvi FC Lokomotiv5 - 2
FC Nomme United U21
Johvi FC Lokomotiv5 - 1
FC Kuressaare IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva B
#13#22#30#43#55#60#70
Johvi FC Lokomotiv
#14#21#30#43#52#60#70