Esiliiga B22:00 ngày 05/06/2025

Trans Narva B
6 - 0

Laanemaa Haapsalu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans Narva BChỉ sốLaanemaa Haapsalu
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
64Chỉ số 2536
98Chỉ số 2380
13Chỉ số 24
114Chỉ số 2438
12Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-11236611194437232958
Đội hình xuất phát
Mark zahharov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
denis sibul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
kozhushko#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
elysee#19 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
danil geveller#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
arnas besigirskis#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80
viktor kudriashov#29 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
veniamin torchakov#58 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
veniamin torchakov#20

veniamin torchakov#13
veniamin torchakov#39
veniamin torchakov#48
veniamin torchakov#42
veniamin torchakov#31

veniamin torchakov#33
veniamin torchakov#38
Laanemaa Haapsalu
Sơ đồ 4-1-4-11446761737927103188
Đội hình xuất phát
martin gutmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
k.nurme#44 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Lust#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
kaspar kariste#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
erko puskar#17 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
rob suder#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
sten hein#92 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Valkiainen#7 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
mario konks#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
arti viispert#31 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Gren raudsep#88 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Gren raudsep#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu2 - 3
Trans Narva B
Laanemaa Haapsalu2 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B5 - 0
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B2 - 2
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu3 - 4
Trans Narva B
Laanemaa Haapsalu1 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
Laanemaa HaapsaluĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev2 - 3
Trans Narva B
Tabasalu Charma2 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
Paide Linnameeskond B3 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva B
FC Maardu5 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B0 - 1
Tartu Kalev
Trans Narva B1 - 0
Tabasalu CharmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 5
FC Nomme United U21
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Tallinna JK Legion
FC Kuressaare II2 - 4
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu0 - 1
Tartu Kalev
FC Maardu0 - 1
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 2
Tabasalu Charma
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva B
FC Nomme United U212 - 0
Laanemaa Haapsalu
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Paide Linnameeskond B
Johvi FC Lokomotiv3 - 1
Laanemaa HaapsaluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva B
#16#21#30#41#513#60#70
Laanemaa Haapsalu
#10#20#30#43#54#60#70