Esiliiga B19:00 ngày 29/06/2025

Tallinna JK Legion
0 - 4

Trans Narva B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tallinna JK LegionChỉ sốTrans Narva B
2Chỉ số 225
62Chỉ số 24100
96Chỉ số 23119
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 40
4Chỉ số 27
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
6Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Tallinna JK Legion
Sơ đồ 3-3-3-12344481516149537710
Đội hình xuất phát
aleksandr suhotski#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Havier#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Andrei borissov#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin jan klimakov#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pavel sedjakin#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dmytro samborskyi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lev visman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miroslav tsistjakov#95 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marck kolodchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandr blinov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
artjom jakovenko#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

artjom jakovenko#30
artjom jakovenko#35
artjom jakovenko#22
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-33127111652113892314
Đội hình xuất phát
ilya rebrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Valeri shantenkov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
denis sibul#11 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
emilis petkus#16 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
artur swen kaurson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
danil geveller#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Gonsevich#13 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
arnas besigirskis#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
viktor kudriashov#9 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

A.Stepanov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Stepanov#7
A.Stepanov#20
A.Stepanov#2
A.Stepanov#19
A.Stepanov#17
A.Stepanov#99
A.Stepanov#1
A.Stepanov#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Trans Narva B2 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 1
Tallinna JK Legion
Trans Narva B1 - 1
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion3 - 1
Trans Narva BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
Paide Linnameeskond B
FC Nomme United U211 - 2
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion2 - 2
Tabasalu Charma
Laanemaa Haapsalu1 - 3
Tallinna JK Legion
Johvi FC Lokomotiv3 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion3 - 5
FC Maardu
Tallinna JK Legion2 - 0
FC Kuressaare II
Tabasalu Charma1 - 0
Tallinna JK Legion
Trans Narva B2 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion1 - 0
Tartu KalevĐối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
FC Nomme United U211 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
Paide Linnameeskond B
Trans Narva B6 - 0
Laanemaa Haapsalu
Trans Narva B2 - 0
FC Kuressaare II
Tartu Kalev2 - 3
Trans Narva B
Tabasalu Charma2 - 1
Trans Narva B
Trans Narva B1 - 0
FC Maardu
Paide Linnameeskond B3 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
Tallinna JK Legion
Laanemaa Haapsalu0 - 2
Trans Narva BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tallinna JK Legion
#10#20#30#42#54#60#70
Trans Narva B
#14#22#30#40#57#60#70