Slovenia 1.Liga19:00 ngày 22/02/2025

ASK Bravo Publikum
2 - 1

FC Koper
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASK Bravo PublikumChỉ sốFC Koper
3Chỉ số 212
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
102Chỉ số 23118
51Chỉ số 2463
42Chỉ số 2558
Lineup
Đội hình trận đấu
ASK Bravo Publikum
Sơ đồ 4-4-2315342411621304015
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Spanring#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Atemona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Selan#6 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Stravs#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Stankovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Gidado#40 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Poplatnik#22

M.Poplatnik#12

M.Poplatnik#17

M.Poplatnik#50
M.Poplatnik#35

M.Poplatnik#13

M.Poplatnik#8
M.Poplatnik#27
FC Koper
Sơ đồ 4-2-3-173321548383345351099
Đội hình xuất phát
luka bas#73 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
curcio felipe#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Domgjoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

F.Tomek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
omar manssouri el#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Kamil·Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kamil·Manseri#50

Kamil·Manseri#39
Kamil·Manseri#12
Kamil·Manseri#49

Kamil·Manseri#28

Kamil·Manseri#31
Kamil·Manseri#55

Kamil·Manseri#21

Kamil·Manseri#22
Kamil·Manseri#18

Kamil·Manseri#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Koper3 - 2
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 0
FC Koper
FC Koper0 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
FC Koper
FC Koper1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 3
FC Koper
FC Koper1 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 1
FC Koper
FC Koper2 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 0
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND Primorje
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
Rukh Vynnyky
ASK Bravo Publikum0 - 2
TSV Hartberg
1. FC Kaiserslautern4 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK Radomlje
NK Domžale2 - 3
ASK Bravo Publikum
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo PublikumĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 2
Rukh Vynnyky
Sarajevo1 - 2
FC Koper
NK Istra 19616 - 0
FC Koper
Tekstilac2 - 3
FC Koper
NS Mura1 - 3
FC Koper
FC Koper1 - 1
Maribor
NK Publikum Celje1 - 0
FC Koper
FC Koper4 - 0
NK DomžaleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASK Bravo Publikum
#12#21#30#44#51#60#70
FC Koper
#11#21#30#41#57#60#70