Slovenia 1.Liga23:30 ngày 02/03/2025

NS Mura
1 - 1

ASK Bravo Publikum
Thống kê
Thống kê trận đấu
NS MuraChỉ sốASK Bravo Publikum
9Chỉ số 223
55Chỉ số 2545
71Chỉ số 2448
6Chỉ số 212
2Chỉ số 33
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
128Chỉ số 23116
Lineup
Đội hình trận đấu
NS Mura
31377652971730426
Đội hình xuất phát

K. Pučko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Raduha#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Antolin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pišek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Maroša#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cipot#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.proleta#2
b.proleta#71

b.proleta#9

b.proleta#8

b.proleta#24
b.proleta#70

b.proleta#18
b.proleta#25

b.proleta#93

b.proleta#99
b.proleta#28

b.proleta#16
ASK Bravo Publikum
10305684244011331
Đội hình xuất phát

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Stankovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Spanring#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Selan#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nuhanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gidado#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Atemona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Orbanić#29

M.Orbanić#50

M.Orbanić#17
M.Orbanić#26

M.Orbanić#73
M.Orbanić#22

M.Orbanić#13
M.Orbanić#35
M.Orbanić#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASK Bravo Publikum2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NS Mura
NS Mura1 - 2
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 0
NS Mura
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
NS Mura0 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
NS Mura
NS Mura2 - 2
ASK Bravo Publikum
NS Mura1 - 0
ASK Bravo PublikumĐối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
NS Mura0 - 1
FC Koper
Maribor2 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 0
NK Publikum Celje
ND Beltinci3 - 2
NS Mura
NK Domžale0 - 1
NS Mura
NS Mura0 - 0
NK Nafta 1903
NK Aluminij1 - 2
NS Mura
NS Mura1 - 4
FK Zeleznicar Pancevo
NS Mura3 - 3
FC Lokomotive Leipzig
NS Mura2 - 1
Cracovia KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND Primorje
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
Rukh Vynnyky
ASK Bravo Publikum0 - 2
TSV Hartberg
1. FC Kaiserslautern4 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Olimpija Ljubljana
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK Radomlje
NK Domžale2 - 3
ASK Bravo PublikumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NS Mura
#11#21#30#42#55#60#70
ASK Bravo Publikum
#11#21#30#43#51#60#70