Slovenia 1.Liga21:00 ngày 05/03/2025

ND Primorje
1 - 1

FC Koper
Thống kê
Thống kê trận đấu
ND PrimorjeChỉ sốFC Koper
1Chỉ số 40
92Chỉ số 24109
47Chỉ số 2553
2Chỉ số 214
3Chỉ số 25
2Chỉ số 2211
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
150Chỉ số 23148
Lineup
Đội hình trận đấu
ND Primorje
10163113412118017217
Đội hình xuất phát
M.Zavnik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexander stozinic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Kayode Rafiu#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Petek#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Klemenčič#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Posavec#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Babin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mutavcic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Besir#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Jermol#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Kadrić#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Kadrić#33

H.Kadrić#22

H.Kadrić#9

H.Kadrić#3
H.Kadrić#15

H.Kadrić#32
H.Kadrić#28
H.Kadrić#14

H.Kadrić#23
H.Kadrić#91
H.Kadrić#6
H.Kadrić#8
FC Koper
10993215224833733935
Đội hình xuất phát
omar manssouri el#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kamil·Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.popovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tomek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka bas#73 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
curcio felipe#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jurić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
mateo di lovric#18

mateo di lovric#2

mateo di lovric#21

mateo di lovric#45
mateo di lovric#80

mateo di lovric#11

mateo di lovric#31

mateo di lovric#0

mateo di lovric#28

mateo di lovric#8
mateo di lovric#12
mateo di lovric#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Koper3 - 4
ND Primorje
ND Primorje0 - 2
FC Koper
ND Primorje0 - 2
FC Koper
FC Koper2 - 1
ND Primorje
FC Koper3 - 1
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
FC Koper
FC Koper2 - 1
ND Primorje
ND Primorje3 - 1
FC Koper
FC Koper4 - 1
ND Primorje
FC Koper1 - 0
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của ND Primorje
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 2
ND Primorje
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana5 - 0
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
NK Siroki Brijeg
ND Primorje0 - 4
Slaven Belupo
NK Lokomotiva Zagreb0 - 0
ND Primorje
ND Primorje1 - 1
HNK Gorica
Rijeka1 - 1
ND Primorje
NK Radomlje1 - 1
ND PrimorjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NS Mura0 - 1
FC Koper
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 2
Rukh Vynnyky
Sarajevo1 - 2
FC Koper
NK Istra 19616 - 0
FC Koper
Tekstilac2 - 3
FC Koper
NS Mura1 - 3
FC KoperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ND Primorje
#11#21#31#43#53#60#70
FC Koper
#11#21#30#42#55#60#70
Maribor
NK Publikum Celje