Slovenia 1.Liga23:30 ngày 08/03/2025

NK Domžale
2 - 3

FC Koper
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DomžaleChỉ sốFC Koper
2Chỉ số 219
49Chỉ số 2551
51Chỉ số 2470
95Chỉ số 23118
0Chỉ số 41
1Chỉ số 34
6Chỉ số 225
1Chỉ số 81
5Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Domžale
36140223555197104
Đội hình xuất phát
G.Kranjcic#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hempt#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hrvatin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

edvin krupic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Vučkić#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

n.vujcic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
n.vujcic#97

n.vujcic#15

n.vujcic#21

n.vujcic#8

n.vujcic#27
n.vujcic#11

n.vujcic#20

n.vujcic#28
n.vujcic#86

n.vujcic#80

n.vujcic#25
FC Koper
99112310815212483331
Đội hình xuất phát
Kamil·Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jurić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.jovanovic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar manssouri el#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Domgjoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Omladič#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pabai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tomek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Jurhar#73
M.Jurhar#25
M.Jurhar#3

M.Jurhar#28

M.Jurhar#0

M.Jurhar#9

M.Jurhar#35

M.Jurhar#45

M.Jurhar#32

M.Jurhar#22
M.Jurhar#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Koper4 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 3
FC Koper
FC Koper3 - 1
NK Domžale
NK Domžale1 - 0
FC Koper
FC Koper0 - 1
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
FC Koper
FC Koper2 - 3
NK Domžale
FC Koper0 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 0
FC Koper
FC Koper1 - 1
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NK Domžale3 - 1
NK Olimpija Ljubljana
ND Primorje0 - 1
NK Domžale
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Domžale0 - 1
NS Mura
Maribor2 - 1
NK Domžale
WSG Tirol0 - 1
NK Domžale
SK Austria Klagenfurt2 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 1
Bistrica
NK Osijek2 - 1
NK Domžale
NK Publikum Celje2 - 2
NK DomžaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
ND Primorje1 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NS Mura0 - 1
FC Koper
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 2
Rukh Vynnyky
Sarajevo1 - 2
FC Koper
NK Istra 19616 - 0
FC Koper
Tekstilac2 - 3
FC KoperĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Domžale
#12#21#30#41#55#60#70
FC Koper
#13#22#31#45#510#60#70