Slovenia 1.Liga23:30 ngày 11/03/2025

NK Radomlje
2 - 0

ASK Bravo Publikum
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK RadomljeChỉ sốASK Bravo Publikum
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 228
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
42Chỉ số 2473
1Chỉ số 32
114Chỉ số 23142
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Radomlje
2010162428889442223
Đội hình xuất phát

S.Davidović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pogacar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pridgar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Dobrovoljc#62 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gordic#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolenc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Korun#88 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Kukovec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

matej malensek#44 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.mamic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Vukasovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ASK Bravo Publikum
313111750481015521
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Atemona#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ivansek#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Jakšić#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Nuhanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Spanring#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Stravs#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Stravs#30
L.Stravs#23
L.Stravs#22

L.Stravs#73

L.Stravs#19

L.Stravs#40
L.Stravs#35

L.Stravs#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 2
NK Radomlje
ASK Bravo Publikum0 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje3 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK RadomljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Radomlje
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NK Radomlje0 - 4
Maribor
NK Publikum Celje9 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 0
NK Domžale
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
HNK Orijent 19194 - 1
NK Radomlje
Videoton FC Fehérvár2 - 1
NK Radomlje
NK Radomlje2 - 0
Tekstilac
NK Radomlje1 - 0
RijekaĐối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Nafta 1903
ASK Bravo Publikum7 - 0
NK Race
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND Primorje
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
Rukh Vynnyky
ASK Bravo Publikum0 - 2
TSV Hartberg
1. FC Kaiserslautern4 - 0
ASK Bravo PublikumĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Radomlje
#12#21#30#41#52#60#70
ASK Bravo Publikum
#10#20#30#42#55#60#70
NK Olimpija Ljubljana