Slovenia 1.Liga23:30 ngày 29/03/2025

FC Koper
1 - 0

NS Mura
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KoperChỉ sốNS Mura
3Chỉ số 27
8Chỉ số 224
1Chỉ số 80
2Chỉ số 35
135Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
88Chỉ số 2456
62Chỉ số 2538
5Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Koper
321522483339980117345
Đội hình xuất phát

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.popovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
curcio felipe#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Tomek#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kamil·Manseri#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.jean mboyo itamba longonda#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jurić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka bas#73 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Matondo#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Matondo#20

I.Matondo#17

I.Matondo#2

I.Matondo#21

I.Matondo#35

I.Matondo#31

I.Matondo#23

I.Matondo#77

I.Matondo#28
I.Matondo#10

I.Matondo#8

I.Matondo#39
NS Mura
77413629252683025
Đội hình xuất phát
M.Vrbanec#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cipot#4 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Raduha#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Antolin#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vizinger#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.sana#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sadriu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.proleta#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mlinar#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kurtovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
domijan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

domijan#7
domijan#21
domijan#71

domijan#9

domijan#17

domijan#35

domijan#10

domijan#18
domijan#14

domijan#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NS Mura0 - 1
FC Koper
NS Mura1 - 3
FC Koper
FC Koper0 - 0
NS Mura
NS Mura1 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 1
NS Mura
FC Koper2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 3
NS Mura
FC Koper1 - 2
NS Mura
NS Mura1 - 2
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
FC Koper4 - 2
Venezia
Maribor4 - 2
FC Koper
NK Domžale2 - 3
FC Koper
ND Primorje1 - 1
FC Koper
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NS Mura0 - 1
FC Koper
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 2
Rukh VynnykyĐối chiếu
Phong độ gần đây của NS Mura
NS Mura0 - 4
Slaven Belupo
NS Mura3 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana2 - 1
NS Mura
NS Mura2 - 0
NK Radomlje
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
NS Mura0 - 1
FC Koper
Maribor2 - 0
NS Mura
NS Mura0 - 0
NK Publikum Celje
ND Beltinci3 - 2
NS Mura
NK Domžale0 - 1
NS MuraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Koper
#11#21#30#42#53#60#70
NS Mura
#10#20#30#45#57#60#70