Slovenia 1.Liga23:30 ngày 01/03/2025

FC Koper
0 - 0

NK Nafta 1903
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC KoperChỉ sốNK Nafta 1903
9Chỉ số 22
5Chỉ số 212
71Chỉ số 2529
146Chỉ số 2468
0Chỉ số 41
225Chỉ số 23119
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
7Chỉ số 221
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Koper
82148418311532351110
Đội hình xuất phát

T.Domgjoni#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Omladič#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sidibe#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vidmar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aljaz zalaznik#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Mijailovic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

mateo di lovric#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jurić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
omar manssouri el#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

omar manssouri el#24

omar manssouri el#33

omar manssouri el#17
omar manssouri el#73
omar manssouri el#12
omar manssouri el#49
omar manssouri el#3

omar manssouri el#26

omar manssouri el#28

omar manssouri el#9
omar manssouri el#80

omar manssouri el#45
NK Nafta 1903
22775021849651731
Đội hình xuất phát

K.Tojcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Špoljarić#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Lesjak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan klausz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Dumancic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Csoka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Zan·Mauricio#41
Zan·Mauricio#25
Zan·Mauricio#23
Zan·Mauricio#43

Zan·Mauricio#26

Zan·Mauricio#98

Zan·Mauricio#90
Zan·Mauricio#40
Zan·Mauricio#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Nafta 19031 - 2
FC Koper
FC Koper3 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 3
FC Koper
FC Koper2 - 1
NK Nafta 1903
FC Koper2 - 0
NK Nafta 1903
FC Koper2 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 2
FC Koper
FC Koper4 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 0
FC Koper
NK Nafta 19032 - 1
FC KoperĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Koper
NS Mura0 - 1
FC Koper
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
FC Koper1 - 2
NK Olimpija Ljubljana
NK Radomlje1 - 2
FC Koper
FC Koper1 - 2
Rukh Vynnyky
Sarajevo1 - 2
FC Koper
NK Istra 19616 - 0
FC Koper
Tekstilac2 - 3
FC Koper
NS Mura1 - 3
FC Koper
FC Koper1 - 1
MariborĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 2
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NS Mura0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19034 - 3
Kozarmisleny SE
NK Nafta 19036 - 3
Bistrica
Maribor4 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19030 - 0
NK Publikum Celje
NK Domžale2 - 1
NK Nafta 1903Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Koper
#10#20#30#42#59#60#70
NK Nafta 1903
#10#20#31#45#52#60#70