Slovenia 1.Liga19:00 ngày 08/03/2025

ASK Bravo Publikum
1 - 1

NK Nafta 1903
Thống kê
Thống kê trận đấu
ASK Bravo PublikumChỉ sốNK Nafta 1903
0Chỉ số 80
122Chỉ số 2379
0Chỉ số 40
79Chỉ số 2422
67Chỉ số 2533
5Chỉ số 212
5Chỉ số 21
10Chỉ số 221
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
ASK Bravo Publikum
Sơ đồ 4-3-33154502410218301511
Đội hình xuất phát

M.Orbanić#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Spanring#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
caumenan ange guessan n#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Jakšić#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Jovan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Pečar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Stravs#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Nuhanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Stankovic#30 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Poplatnik#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Baboula#73

G.Baboula#19

G.Baboula#3

G.Baboula#40

G.Baboula#17
G.Baboula#35

G.Baboula#13
G.Baboula#23
NK Nafta 1903
Sơ đồ 3-4-1-231298226418350779
Đội hình xuất phát
Zan·Mauricio#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pirtovsek#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

a.dragoner#98 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Tojcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
D.Hrka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Z.Lesjak#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Pihler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Marinic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Špoljarić#50 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Szalay#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
milan klausz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
milan klausz#10

milan klausz#17

milan klausz#26
milan klausz#23
milan klausz#25

milan klausz#90
milan klausz#19
milan klausz#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Olimpija Ljubljana | 35 | 21 | 10 | 4 | 73 |
| 2 | Maribor | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 3 | FC Koper | 35 | 18 | 9 | 8 | 63 |
| 4 | NK Publikum Celje | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | ASK Bravo Publikum | 35 | 14 | 12 | 9 | 54 |
| 6 | ND Primorje | 36 | 11 | 10 | 15 | 43 |
| 7 | NS Mura | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 8 | NK Radomlje | 36 | 10 | 5 | 21 | 35 |
| 9 | NK Domžale | 35 | 7 | 7 | 21 | 28 |
| 10 | NK Nafta 1903 | 35 | 5 | 10 | 20 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Nafta 19030 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 0
NK Nafta 1903
ASK Bravo Publikum2 - 1
NK Nafta 1903
NK Nafta 19033 - 2
ASK Bravo Publikum
NK Nafta 19032 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 0
NK Nafta 1903Đối chiếu
Phong độ gần đây của ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum7 - 0
NK Race
NS Mura1 - 1
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum2 - 1
FC Koper
Maribor2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum3 - 1
ND Primorje
NK Publikum Celje2 - 3
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum0 - 0
Rukh Vynnyky
ASK Bravo Publikum0 - 2
TSV Hartberg
1. FC Kaiserslautern4 - 0
ASK Bravo Publikum
ASK Bravo Publikum1 - 1
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Nafta 1903
Carda Martjanci1 - 2
NK Nafta 1903
FC Koper0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 2
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana3 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19032 - 1
NK Radomlje
NS Mura0 - 0
NK Nafta 1903
NK Nafta 19031 - 1
Zalaegerszegi TE
NK Nafta 19034 - 3
Kozarmisleny SE
NK Nafta 19036 - 3
Bistrica
Maribor4 - 0
NK Nafta 1903Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ASK Bravo Publikum
#11#20#30#40#55#60#70
NK Nafta 1903
#11#21#30#42#51#60#70
NK Domžale