Finnish Veikkausliiga19:00 ngày 26/07/2025

FC Haka
2 - 3

KTP Kotka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HakaChỉ sốKTP Kotka
2Chỉ số 215
0Chỉ số 40
128Chỉ số 2392
0Chỉ số 31
65Chỉ số 2437
4Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 22
1Chỉ số 80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
FC Haka3 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 3
FC Haka
FC Haka2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
FC Haka
FC Haka4 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 0
FC Haka
KTP Kotka2 - 4
FC Haka
KTP Kotka2 - 4
FC Haka
KTP Kotka0 - 0
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
IFK Mariehamn1 - 1
FC Haka
Gnistan Helsinki2 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 1
Inter Turku
Vaasa VPS1 - 2
FC Haka
FC Haka0 - 4
Ilves Tampere
FC Haka1 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
Inter Turku1 - 1
FC Haka
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 1
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
Inter Turku
AC Oulu3 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka3 - 2
Jaro
Inter Turku5 - 0
KTP Kotka
Gnistan Helsinki2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
FC HakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Haka
#12#21#30#40#510#60#70
KTP Kotka
#13#21#30#43#52#60#70
SJK Seinajoen