Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 07/07/2025

KTP Kotka
0 - 0

Gnistan Helsinki
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốGnistan Helsinki
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
5Chỉ số 222
83Chỉ số 2443
2Chỉ số 30
149Chỉ số 2378
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
Sơ đồ 4-1-3-231144262181837152810
Đội hình xuất phát

O.Linner#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Paavola#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Franck Landry·Elle Essouma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Seck#18 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

C.Edlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

L.Rangel#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Forsell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Forsell#1

P.Forsell#19

P.Forsell#2

P.Forsell#33

P.Forsell#24
P.Forsell#6
P.Forsell#29

P.Forsell#7

P.Forsell#34
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 4-2-3-1142242212442831097
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Olufunwa#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Gnanou#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Raitala#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Arko-Mensah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kabashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Heiskanen#3 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Latonen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hafstad#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Väyrynen#20

T.Väyrynen#4

T.Väyrynen#6

T.Väyrynen#40

T.Väyrynen#13

T.Väyrynen#15

T.Väyrynen#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gnistan Helsinki2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka4 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki3 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka4 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka4 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 3
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
Ilves Tampere2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka3 - 2
Jaro
Inter Turku5 - 0
KTP Kotka
Gnistan Helsinki2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
HJK Helsinki4 - 1
KTP Kotka
KuPs3 - 0
KTP Kotka
JIPPO1 - 1
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
KuPs6 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
Inter Turku
Vaasa VPS0 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 1
KTP Kotka
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 2
Ilves Tampere
Gnistan Helsinki3 - 0
Ilves Tampere
Jaro1 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
SJK Seinajoen
AC Oulu2 - 3
Gnistan HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#10#20#30#43#59#60#70
Gnistan Helsinki
#10#20#30#41#52#60#70