Finnish Veikkausliiga01:00 ngày 19/06/2025

HJK Helsinki
3 - 1

FC Haka
Thống kê
Thống kê trận đấu
HJK HelsinkiChỉ sốFC Haka
59Chỉ số 2442
89Chỉ số 2361
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
2Chỉ số 31
10Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
HJK Helsinki
Sơ đồ 4-3-3252243132241072021
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Lyons-Foster#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Boamah#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

g.antzoulas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Simojoki#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Moller#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Ring#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

L.Lingman#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Hostikka#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Pukki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Mentu#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Mentu#14

P.Mentu#95

P.Mentu#19

P.Mentu#49

P.Mentu#98

P.Mentu#97

P.Mentu#99

P.Mentu#30

P.Mentu#18
FC Haka
Sơ đồ 4-4-2145318781999169
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nicolas Gianini Dantas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Mömmö#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.DaSylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lindholm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sejdiu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Bulgakov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Akintunde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Akintunde#21

J.Akintunde#12

J.Akintunde#10

J.Akintunde#64

J.Akintunde#2

J.Akintunde#17

J.Akintunde#13

J.Akintunde#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
HJK Helsinki0 - 1
FC Haka
HJK Helsinki2 - 0
FC Haka
FC Haka1 - 1
HJK Helsinki
FC Haka1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki2 - 0
FC Haka
HJK Helsinki4 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 1
HJK Helsinki
FC Haka0 - 3
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 1
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của HJK Helsinki
AC Oulu0 - 4
HJK Helsinki
Mikkelin Palloilijat0 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki0 - 0
KuPs
HJK Helsinki2 - 1
JaPS
IFK Mariehamn0 - 4
HJK Helsinki
HJK Helsinki4 - 2
SJK Seinajoen
HJK Helsinki4 - 1
KTP Kotka
Jaro0 - 3
HJK Helsinki
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
HJK Helsinki3 - 1
Vaasa VPSĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
Inter Turku1 - 1
FC Haka
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 1
Vaasa VPS
FC Haka6 - 0
Union Plaani
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
FC Haka1 - 3
KuPs
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Huima/Urho0 - 4
FC Haka
FC Haka0 - 1
Jaro
SJK Seinajoen2 - 2
FC HakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HJK Helsinki
#13#22#30#42#55#60#70
FC Haka
#11#21#30#41#55#60#70