Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 18/07/2025

KTP Kotka
2 - 2

Inter Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
KTP KotkaChỉ sốInter Turku
3Chỉ số 227
4Chỉ số 211
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2389
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2478
Lineup
Đội hình trận đấu
KTP Kotka
Sơ đồ 4-4-23141426241963718728
Đội hình xuất phát

O.Linner#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Paavola#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Toivonen#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Glasson#19 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Tahmbi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Seck#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Mäkelä#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Rangel#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Rangel#30

L.Rangel#15

L.Rangel#8

L.Rangel#10

L.Rangel#2

L.Rangel#1

L.Rangel#34

L.Rangel#29

L.Rangel#21
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-315221621028172369
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Straalman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Ampofo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Legbo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tuominen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tuominen#8

J.Tuominen#12

J.Tuominen#4

J.Tuominen#24

J.Tuominen#20

J.Tuominen#14

J.Tuominen#25

J.Tuominen#3

J.Tuominen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Turku5 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
Inter Turku
KTP Kotka1 - 5
Inter Turku
KTP Kotka1 - 4
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 0
Inter Turku
KTP Kotka1 - 3
Inter Turku
Inter Turku2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka4 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
AC Oulu3 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka3 - 2
Jaro
Inter Turku5 - 0
KTP Kotka
Gnistan Helsinki2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
HJK Helsinki4 - 1
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Jaro
FC Haka0 - 1
Inter Turku
Inter Turku0 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 2
Inter Turku
Inter Turku5 - 0
KTP Kotka
Inter Turku1 - 1
FC Haka
Jaro0 - 1
Inter Turku
SJK Seinajoen0 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Ilves Tampere
IFK Mariehamn2 - 2
Inter TurkuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KTP Kotka
#12#22#30#43#54#60#70
Inter Turku
#12#22#30#42#511#60#70
KuPs
Vaasa VPS