Finnish Veikkausliiga22:30 ngày 06/07/2025

FC Haka
0 - 1

Inter Turku
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HakaChỉ sốInter Turku
4Chỉ số 214
8Chỉ số 26
0Chỉ số 81
7Chỉ số 227
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2380
48Chỉ số 2442
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Haka
Sơ đồ 4-2-3-1143218813641079
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Talo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Mömmö#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Lindholm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Sallinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Parfitt#64 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Falcao#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.DaSylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Akintunde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Akintunde#66

J.Akintunde#16

J.Akintunde#99
J.Akintunde#6

J.Akintunde#30

J.Akintunde#19

J.Akintunde#17

J.Akintunde#12

J.Akintunde#21
Inter Turku
Sơ đồ 4-2-3-115221621725232869
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

L.Kuittinen#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Straalman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ampofo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Kekarainen#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Essomba#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Legbo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Tuominen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tuominen#18

J.Tuominen#8

J.Tuominen#12

J.Tuominen#4

J.Tuominen#24

J.Tuominen#20

J.Tuominen#14

J.Tuominen#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Inter Turku1 - 1
FC Haka
FC Haka1 - 2
Inter Turku
FC Haka1 - 1
Inter Turku
FC Haka1 - 2
Inter Turku
FC Haka0 - 0
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
FC Haka
Inter Turku1 - 0
FC Haka
FC Haka2 - 2
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
FC Haka
Inter Turku1 - 1
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
Vaasa VPS1 - 2
FC Haka
FC Haka0 - 4
Ilves Tampere
FC Haka1 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
Inter Turku1 - 1
FC Haka
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 1
Vaasa VPS
FC Haka6 - 0
Union Plaani
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
FC Haka1 - 3
KuPsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Inter Turku0 - 0
IFK Mariehamn
Gnistan Helsinki2 - 2
Inter Turku
Inter Turku5 - 0
KTP Kotka
Inter Turku1 - 1
FC Haka
Jaro0 - 1
Inter Turku
SJK Seinajoen0 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Ilves Tampere
IFK Mariehamn2 - 2
Inter Turku
Ekenas IF Fotboll1 - 1
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
HJK HelsinkiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Haka
#10#20#30#40#58#60#70
Inter Turku
#11#21#30#42#56#60#70
AC Oulu