Finnish Veikkausliiga20:00 ngày 13/07/2025

Gnistan Helsinki
2 - 0

FC Haka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gnistan HelsinkiChỉ sốFC Haka
1Chỉ số 40
4Chỉ số 211
1Chỉ số 80
1Chỉ số 32
38Chỉ số 2562
5Chỉ số 26
32Chỉ số 2459
69Chỉ số 2399
5Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
Gnistan Helsinki
Sơ đồ 5-3-2112224043284416107
Đội hình xuất phát

A.Craninx#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Arko-Mensah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Raitala#22 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

J.Ojala#40 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Pettersson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Heiskanen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Kabashi#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Bashkirov#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Ritari#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Latonen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Väyrynen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Väyrynen#5

T.Väyrynen#13

T.Väyrynen#9

T.Väyrynen#30

T.Väyrynen#15

T.Väyrynen#2

T.Väyrynen#20

T.Väyrynen#42
FC Haka
Sơ đồ 3-4-31432168131899911
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

N.Talo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Bulgakov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lindholm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Sallinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Mömmö#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Sejdiu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
J.Akintunde#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Hudd#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Hudd#12

R.Hudd#7

R.Hudd#17

R.Hudd#19

R.Hudd#30
R.Hudd#6

R.Hudd#66

R.Hudd#5

R.Hudd#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka1 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 3
FC Haka
Gnistan Helsinki1 - 1
FC Haka
Gnistan Helsinki0 - 2
FC Haka
Gnistan Helsinki1 - 1
FC Haka
FC Haka2 - 1
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gnistan Helsinki
KTP Kotka0 - 0
Gnistan Helsinki
KuPs6 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
Inter Turku
Vaasa VPS0 - 0
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 1
KTP Kotka
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki0 - 2
Ilves Tampere
Gnistan Helsinki3 - 0
Ilves Tampere
Jaro1 - 1
Gnistan Helsinki
Gnistan Helsinki2 - 2
SJK SeinajoenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
FC Haka0 - 1
Inter Turku
Vaasa VPS1 - 2
FC Haka
FC Haka0 - 4
Ilves Tampere
FC Haka1 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
Inter Turku1 - 1
FC Haka
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 1
Vaasa VPS
FC Haka6 - 0
Union Plaani
KTP Kotka0 - 0
FC HakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gnistan Helsinki
#12#20#31#41#55#60#70
FC Haka
#10#20#30#42#56#60#70
IFK Mariehamn
AC Oulu