Finnish Veikkausliiga22:30 ngày 13/07/2025

AC Oulu
3 - 2

KTP Kotka
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC OuluChỉ sốKTP Kotka
90Chỉ số 2398
43Chỉ số 2435
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 215
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
7Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Oulu
Sơ đồ 5-3-2135333818191722149
Đội hình xuất phát

W.Eskelinen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtonen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Pitkanen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Koskela#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Bergsma#38 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Cassamá#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Paananen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Tiihonen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Kaukua#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Jokelainen#14 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rennicks#23

J.Rennicks#29

J.Rennicks#12

J.Rennicks#37

J.Rennicks#21

J.Rennicks#26

J.Rennicks#16

J.Rennicks#4

J.Rennicks#2
KTP Kotka
Sơ đồ 5-3-231144826211937152810
Đội hình xuất phát

O.Linner#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Toivio#4 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

Franck Landry·Elle Essouma#8 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Paavola#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Glasson#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tanaka#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Edlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Rangel#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Forsell#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Forsell#2

P.Forsell#7
P.Forsell#29

P.Forsell#18

P.Forsell#6

P.Forsell#24

P.Forsell#34

P.Forsell#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KTP Kotka1 - 3
AC Oulu
AC Oulu2 - 0
KTP Kotka
AC Oulu3 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
AC Oulu
KTP Kotka0 - 2
AC Oulu
AC Oulu2 - 1
KTP Kotka
AC Oulu1 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 3
AC Oulu
KTP Kotka1 - 2
AC Oulu
AC Oulu0 - 0
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Oulu
AC Oulu2 - 2
KuPs
AC Oulu2 - 1
Vaasa VPS
AC Oulu2 - 0
SJK Seinajoen
Jaro2 - 1
AC Oulu
AC Oulu0 - 4
HJK Helsinki
AC Oulu1 - 1
PK-35 Vantaa
AC Oulu2 - 2
SJK Seinajoen
AC Oulu2 - 1
Vantaa
Ilves Tampere0 - 0
AC Oulu
AC Oulu0 - 1
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
Gnistan Helsinki
Ilves Tampere2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka3 - 2
Jaro
Inter Turku5 - 0
KTP Kotka
Gnistan Helsinki2 - 1
KTP Kotka
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
KPV Kokkola2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
HJK Helsinki4 - 1
KTP Kotka
KuPs3 - 0
KTP KotkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Oulu
#13#20#30#40#56#60#70
KTP Kotka
#12#21#30#41#52#60#70