Finnish Veikkausliiga22:00 ngày 21/07/2025

IFK Mariehamn
1 - 1

FC Haka
Lineup
Đội hình trận đấu
IFK Mariehamn
Sơ đồ 4-3-3802830433238616711
Đội hình xuất phát

J.Viitala#80 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nissinen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Okereke#30 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Lindgren#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Enqvist#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.vanderHeyden#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Dahlström#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Kujasalo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Huttunen#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

KoredeDavid#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Reid#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Reid#43

J.Reid#10
J.Reid#17

J.Reid#14

J.Reid#21

J.Reid#15

J.Reid#2

J.Reid#20

J.Reid#32
FC Haka
Sơ đồ 4-4-212435186131681099
Đội hình xuất phát

A.Lepola#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Nicolas Gianini Dantas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Mömmö#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Romero#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Sallinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Bulgakov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lindholm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

falcao lucas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sejdiu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sejdiu#2

A.Sejdiu#66

A.Sejdiu#30

A.Sejdiu#64

A.Sejdiu#17

A.Sejdiu#11

A.Sejdiu#32

A.Sejdiu#7
A.Sejdiu#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Haka0 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn0 - 0
FC Haka
IFK Mariehamn0 - 3
FC Haka
FC Haka2 - 0
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
FC Haka
FC Haka1 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 1
FC Haka
IFK Mariehamn2 - 0
FC Haka
FC Haka3 - 2
IFK Mariehamn
FC Haka2 - 0
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Mariehamn
Jaro1 - 1
IFK Mariehamn
Inter Turku0 - 0
IFK Mariehamn
SJK Seinajoen4 - 1
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn1 - 0
KuPs
IFK Mariehamn1 - 5
Vaasa VPS
Klubi 04 Helsinki4 - 3
IFK Mariehamn
KTP Kotka2 - 2
IFK Mariehamn
IFK Mariehamn2 - 2
TPS Turku
IFK Mariehamn0 - 4
HJK Helsinki
AC Oulu0 - 1
IFK MariehamnĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
Gnistan Helsinki2 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 1
Inter Turku
Vaasa VPS1 - 2
FC Haka
FC Haka0 - 4
Ilves Tampere
FC Haka1 - 1
KuPs
HJK Helsinki3 - 1
FC Haka
Inter Turku1 - 1
FC Haka
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 1
Vaasa VPS
FC Haka6 - 0
Union PlaaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
IFK Mariehamn
#11#20#30#41#510#60#70
FC Haka
#11#21#30#46#55#60#70