Finland Liiga Cup19:00 ngày 22/01/2025

FC Haka
3 - 1

KTP Kotka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC HakaChỉ sốKTP Kotka
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
47Chỉ số 2553
119Chỉ số 23167
53Chỉ số 24106
3Chỉ số 226
0Chỉ số 41
8Chỉ số 2110
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Haka
17418106201372231
Đội hình xuất phát

A.Sejdiu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Katz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lindholm#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
falcao lucas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Okyere#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Purosalo#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sallinen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Selander#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Talo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Viljamaa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Hughes#26
L.Hughes#25

L.Hughes#12

L.Hughes#15

L.Hughes#5

L.Hughes#3
KTP Kotka
51092221319142151
Đội hình xuất phát

A.Wilson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Weckstrom#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tarvonen#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Tanaka#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sumusalo#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Paavola#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kwame otu#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lehtiranta#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
U.Huhramak#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
C.Edlund#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zhuk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Zhuk#18

M.Zhuk#16
M.Zhuk#8

M.Zhuk#11

M.Zhuk#25
M.Zhuk#6
M.Zhuk#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HJK Helsinki | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Inter Turku | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Gnistan Helsinki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | FC Haka | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | KTP Kotka | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 6 | IFK Mariehamn | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | KuPs | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Vaasa VPS | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | SJK Seinajoen | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 5 | AC Oulu | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 6 | Jaro | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KTP Kotka2 - 3
FC Haka
FC Haka2 - 0
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
FC Haka
FC Haka4 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 0
FC Haka
KTP Kotka2 - 4
FC Haka
KTP Kotka2 - 4
FC Haka
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 3
KTP Kotka
FC Haka5 - 0
KTP KotkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
FC Haka1 - 2
SJK Seinajoen
FC Haka2 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka1 - 1
Inter Turku
FC Haka2 - 3
Vaasa VPS
HJK Helsinki0 - 1
FC Haka
KuPs2 - 0
FC Haka
FC Haka0 - 3
SJK Seinajoen
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
FC Haka1 - 1
LahtiĐối chiếu
Phong độ gần đây của KTP Kotka
KTP Kotka1 - 1
TPS Turku
Mikkelin Palloilijat0 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka7 - 2
Käpylän Pallo
Salon Palloilijat2 - 5
KTP Kotka
KTP Kotka1 - 2
JaPS
JIPPO3 - 2
KTP Kotka
Jaro1 - 2
KTP Kotka
KTP Kotka3 - 3
SJK Akatemia
KTP Kotka2 - 1
PK-35 Vantaa
Käpylän Pallo1 - 5
KTP KotkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Haka
#13#21#30#41#54#60#70
KTP Kotka
#11#20#31#41#53#60#70
IFK Mariehamn
AC Oulu