Finnish Veikkausliiga18:00 ngày 14/06/2025

Inter Turku
1 - 1

FC Haka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Inter TurkuChỉ sốFC Haka
87Chỉ số 2383
7Chỉ số 24
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 32
57Chỉ số 2433
12Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Inter Turku
Sơ đồ 4-3-31516322810172396
Đội hình xuất phát

E.Huuhtanen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Granlund#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Straalman#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hämäläinen#3 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Niska#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kouame#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Krebs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Ampofo#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Essomba#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Tuominen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Legbo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Legbo#12
D.Legbo#30

D.Legbo#11
D.Legbo#18
D.Legbo#26

D.Legbo#25

D.Legbo#22

D.Legbo#24

D.Legbo#4
FC Haka
Sơ đồ 4-4-2145318781999169
Đội hình xuất phát

L.Hughes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Houston#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Nicolas Gianini Dantas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Friberg#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Mömmö#18 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.DaSylva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lindholm#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Okyere#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Sejdiu#99 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Bulgakov#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
J.Akintunde#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Akintunde#21

J.Akintunde#12

J.Akintunde#10

J.Akintunde#17

J.Akintunde#64

J.Akintunde#30

J.Akintunde#13

J.Akintunde#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 7 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 8 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 9 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 10 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 11 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vaasa VPS | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 2 | Jaro | 22 | 7 | 4 | 11 | 25 |
| 3 | IFK Mariehamn | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 4 | AC Oulu | 22 | 5 | 3 | 14 | 18 |
| 5 | FC Haka | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 6 | KTP Kotka | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Inter Turku | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Ilves Tampere | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 14 | 2 | 6 | 44 |
| 4 | KuPs | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 5 | SJK Seinajoen | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 6 | Gnistan Helsinki | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Haka1 - 2
Inter Turku
FC Haka1 - 1
Inter Turku
FC Haka1 - 2
Inter Turku
FC Haka0 - 0
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
FC Haka
Inter Turku1 - 0
FC Haka
FC Haka2 - 2
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
FC Haka
Inter Turku1 - 1
FC Haka
Inter Turku0 - 1
FC HakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Inter Turku
Jaro0 - 1
Inter Turku
SJK Seinajoen0 - 1
Inter Turku
Inter Turku3 - 1
Ilves Tampere
IFK Mariehamn2 - 2
Inter Turku
Ekenas IF Fotboll1 - 1
Inter Turku
Inter Turku1 - 1
HJK Helsinki
AC Oulu1 - 4
Inter Turku
Vaasa VPS0 - 2
Inter Turku
Lasten0 - 4
Inter Turku
Inter Turku3 - 0
Gnistan HelsinkiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Haka
FC Haka3 - 2
Gnistan Helsinki
FC Haka2 - 1
Vaasa VPS
FC Haka6 - 0
Union Plaani
KTP Kotka0 - 0
FC Haka
FC Haka1 - 3
KuPs
Ilves Tampere3 - 2
FC Haka
Huima/Urho0 - 4
FC Haka
FC Haka0 - 1
Jaro
SJK Seinajoen2 - 2
FC Haka
FC Haka2 - 1
AC OuluĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Inter Turku
#11#21#30#44#57#60#70
FC Haka
#11#20#30#42#54#60#70