Portuguese Primera Liga03:45 ngày 23/12/2025

Benfica
1 - 0

FC Famalicao
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốFC Famalicao
5Chỉ số 22
6Chỉ số 212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2427
2Chỉ số 221
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 80
128Chỉ số 2389
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 4-2-3-11174430262052581014
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dedić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Araújo#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Prestianni#25 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Aursnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pavlidis#50

V.Pavlidis#88

V.Pavlidis#9

V.Pavlidis#16

V.Pavlidis#84

V.Pavlidis#67

V.Pavlidis#21

V.Pavlidis#4

V.Pavlidis#3
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-1251731656142320721
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Realpe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Dias#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Zabiri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Zabiri#1

Y.Zabiri#80

Y.Zabiri#55

Y.Zabiri#18

Y.Zabiri#12

Y.Zabiri#2

Y.Zabiri#77

Y.Zabiri#15

Y.Zabiri#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica4 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Benfica
FC Famalicao2 - 0
Benfica
Benfica3 - 0
FC Famalicao
Benfica2 - 0
FC Famalicao
Benfica2 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 1
Benfica
Benfica0 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 4
Benfica
Benfica2 - 0
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
SC Farense0 - 2
Benfica
Moreirense0 - 4
Benfica
Benfica2 - 0
Napoli
Benfica1 - 1
Sporting CP
Nacional da Madeira1 - 2
Benfica
AFC Ajax0 - 2
Benfica
Atletico Clube Purtugal0 - 2
Benfica
Benfica2 - 2
Casa Pia AC
Benfica0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Vitoria Guimaraes0 - 3
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 0
Estoril
FC Famalicao1 - 2
Sporting Braga
Moreirense2 - 2
FC Famalicao
Estoril1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira0 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Vitoria Guimaraes
SC São João de Ver0 - 3
FC Famalicao
FC Arouca1 - 1
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#11#21#30#40#55#60#70
FC Famalicao
#10#20#30#41#52#60#70
Gil Vicente
Rio Ave
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela
AVS Futebol SAD