Portuguese Primera Liga22:30 ngày 13/12/2025

Casa Pia AC
1 - 1

Gil Vicente
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốGil Vicente
9Chỉ số 2473
58Chỉ số 23116
2Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 31
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
34Chỉ số 2566
0Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC1 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
Casa Pia AC
Gil Vicente1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
Casa Pia ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Santa Clara1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Alverca
FC Alpendorada0 - 3
Casa Pia AC
Benfica2 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC3 - 5
CF Estrela Amadora SAD
Sporting Braga4 - 0
Casa Pia AC
Anca FC0 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 2
Estoril
Moreirense2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
Vitoria Guimaraes0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
AVS Futebol SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Santa Clara
Alverca0 - 4
Gil Vicente
Viseu2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Benfica2 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 0
Estoril
Sporting Braga0 - 1
Gil VicenteĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#11#20#30#43#51#60#70
Gil Vicente
#11#21#30#41#58#60#70
FC Porto
Sporting CP
Nacional da Madeira
Rio Ave
FC Arouca