Portuguese Primera Liga01:00 ngày 28/12/2025

FC Famalicao
2 - 3

CF Estrela Amadora SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốCF Estrela Amadora SAD
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
127Chỉ số 2361
61Chỉ số 2428
61Chỉ số 2539
5Chỉ số 214
10Chỉ số 24
0Chỉ số 80
9Chỉ số 221
8Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-1251731656142320721
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Realpe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Soares#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Dias#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Zabiri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Zabiri#2

Y.Zabiri#77

Y.Zabiri#1

Y.Zabiri#8

Y.Zabiri#80

Y.Zabiri#9

Y.Zabiri#12

Y.Zabiri#18

Y.Zabiri#55
CF Estrela Amadora SAD
Sơ đồ 4-2-3-1401730148366399191198
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Encada#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Patrick#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Schappo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Otávio#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ngom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Alexandre Mussolo Sola#63 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Marcus#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Moreira#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Cabral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Kikas#98 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Kikas#10

Kikas#9

Kikas#8

Kikas#21

Kikas#18

Kikas#22

Kikas#89

Kikas#79

Kikas#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 3
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 0
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
Benfica1 - 0
FC Famalicao
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 0
Estoril
FC Famalicao1 - 2
Sporting Braga
Moreirense2 - 2
FC Famalicao
Estoril1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira0 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Vitoria Guimaraes
SC São João de Ver0 - 3
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD0 - 0
Moreirense
FC Porto3 - 1
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD3 - 1
FC Arouca
Sporting CP4 - 0
CF Estrela Amadora SAD
Real Valladolid CF2 - 2
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 1
Nacional da Madeira
Casa Pia AC3 - 5
CF Estrela Amadora SAD
CF Estrela Amadora SAD1 - 2
Rio Ave
FC Alpendorada3 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Gil Vicente2 - 0
CF Estrela Amadora SADĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#12#22#30#43#59#60#70
CF Estrela Amadora SAD
#13#22#30#45#54#60#70
Santa Clara
Alverca
CD Tondela
AVS Futebol SAD