Portuguese Primera Liga01:00 ngày 17/05/2025

FC Famalicao
2 - 1

Casa Pia AC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốCasa Pia AC
13Chỉ số 24
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
85Chỉ số 2369
53Chỉ số 2427
14Chỉ số 224
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
2Chỉ số 36
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-1117553136147201112
Đội hình xuất phát

I.Zlobin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Ba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Realpe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Bondo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Ó.Aranda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Elisor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Elisor#23

S.Elisor#15

S.Elisor#22

S.Elisor#2

S.Elisor#88

S.Elisor#68

S.Elisor#4

S.Elisor#5

S.Elisor#18
Casa Pia AC
Sơ đồ 3-4-32246218248912729029
Đội hình xuất phát

D.Azevedo#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Goulart#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Fonte#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Tchamba#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Geraldes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Mohamed#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kraev#89 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

F.Benaissa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Larrazabal#72 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Cassiano#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Livolant#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Livolant#80

J.Livolant#17

J.Livolant#1

J.Livolant#11

J.Livolant#57

J.Livolant#52

J.Livolant#14

J.Livolant#23

J.Livolant#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sporting CP | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Benfica | 34 | 25 | 5 | 4 | 80 |
| 3 | FC Porto | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 4 | Sporting Braga | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 5 | Santa Clara | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 6 | Vitoria Guimaraes | 34 | 14 | 12 | 8 | 54 |
| 7 | FC Famalicao | 34 | 12 | 11 | 11 | 47 |
| 8 | Estoril | 34 | 12 | 10 | 12 | 46 |
| 9 | Casa Pia AC | 34 | 12 | 9 | 13 | 45 |
| 10 | Moreirense | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 11 | Rio Ave | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 12 | FC Arouca | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 13 | Gil Vicente | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 14 | Nacional da Madeira | 34 | 9 | 7 | 18 | 34 |
| 15 | CF Estrela Amadora SAD | 34 | 7 | 8 | 19 | 29 |
| 16 | AVS Futebol SAD | 34 | 5 | 12 | 17 | 27 |
| 17 | SC Farense | 34 | 6 | 9 | 19 | 27 |
| 18 | Boavista FC | 34 | 6 | 6 | 22 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Casa Pia AC
FC Famalicao1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
Santa Clara2 - 1
FC Famalicao
SC Farense2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
Sporting Braga
FC Porto2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
Estoril
FC Arouca1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Rio Ave
Nacional da Madeira2 - 1
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Sporting Braga
FC Arouca0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Estoril
AVS Futebol SAD1 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 1
FC Porto
SC Farense0 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC2 - 1
Rio Ave
Nacional da Madeira3 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 3
Sporting CP
Vitoria Guimaraes1 - 0
Casa Pia ACĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#12#21#30#42#513#60#70
Casa Pia AC
#11#20#30#46#54#60#70
Benfica
Moreirense
Gil Vicente
CF Estrela Amadora SAD
Boavista FC