Portuguese Primera Liga22:30 ngày 01/02/2026

Gil Vicente
5 - 0

FC Famalicao
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gil VicenteChỉ sốFC Famalicao
1Chỉ số 31
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 223
3Chỉ số 21
35Chỉ số 2424
0Chỉ số 41
9Chỉ số 210
68Chỉ số 2367
1Chỉ số 80
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Gil Vicente
Sơ đồ 4-2-3-130239435957710729
Đội hình xuất phát

Lucão#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

ZeCarlos#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Buatu-Mananga#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Gilbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Konan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Cáseres#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Garcia#95 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Souza#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Esteves#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Chabrol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

C.Eduardo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Eduardo#99

C.Eduardo#6

C.Eduardo#89

C.Eduardo#27

C.Eduardo#20

C.Eduardo#23

C.Eduardo#11

C.Eduardo#48

C.Eduardo#17
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-12525516286142320712
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Garcia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Ba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Bondo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Dias#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Elisor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Elisor#47

S.Elisor#8
S.Elisor#13

S.Elisor#9

S.Elisor#3

S.Elisor#80

S.Elisor#1

S.Elisor#15

S.Elisor#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 1
Gil Vicente
FC Famalicao0 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente4 - 0
FC Famalicao
Gil Vicente0 - 3
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gil Vicente
FC Porto3 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 1
Nacional da Madeira
Gil Vicente1 - 1
Sporting CP
FC Arouca2 - 2
Gil Vicente
Gil Vicente2 - 2
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
Gil Vicente
Vitoria Guimaraes0 - 0
Gil Vicente
Gil Vicente0 - 1
CD Tondela
AVS Futebol SAD1 - 1
Gil Vicente
Gil Vicente1 - 0
Santa ClaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
CD Tondela
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Alverca1 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 3
CF Estrela Amadora SAD
Benfica1 - 0
FC Famalicao
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 0
Estoril
FC Famalicao1 - 2
Sporting Braga
Moreirense2 - 2
FC Famalicao
Estoril1 - 2
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gil Vicente
#15#21#30#41#53#60#70
FC Famalicao
#10#20#31#41#51#60#70