Portuguese Primera Liga03:30 ngày 16/02/2026

Sporting CP
1 - 0

FC Famalicao
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CPChỉ sốFC Famalicao
137Chỉ số 2357
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
9Chỉ số 221
14Chỉ số 21
5Chỉ số 211
71Chỉ số 2529
79Chỉ số 2413
0Chỉ số 40
8Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP
Sơ đồ 4-2-3-11222625914253117208
Đội hình xuất phát

R.Silva#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Corraliza#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Diomande#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Inácio#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mangas#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hjulmand#42 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

H.Morita#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Guilherme#31 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Trincão#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Araujo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Goncalves#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Goncalves#52

P.Goncalves#10

P.Goncalves#15

P.Goncalves#58

P.Goncalves#13

P.Goncalves#90

P.Goncalves#23

P.Goncalves#72

P.Goncalves#12
FC Famalicao
Sơ đồ 4-1-4-12525516286238020712
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Garcia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Ba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Bondo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Dias#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Santos#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Elisor#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Elisor#8

S.Elisor#5
S.Elisor#91

S.Elisor#3

S.Elisor#47

S.Elisor#15

S.Elisor#77

S.Elisor#18

S.Elisor#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao1 - 2
Sporting CP
Sporting CP3 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 3
Sporting CP
FC Famalicao0 - 1
Sporting CP
Sporting CP1 - 0
FC Famalicao
Sporting CP2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 0
FC Famalicao
Sporting CP2 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
Sporting CPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP
FC Porto1 - 1
Sporting CP
Sporting CP2 - 2
AVS Futebol SAD
Sporting CP2 - 1
Nacional da Madeira
Athletic Club2 - 3
Sporting CP
FC Arouca1 - 2
Sporting CP
Sporting CP2 - 1
Paris Saint Germain
Sporting CP3 - 0
Casa Pia AC
Sporting CP1 - 2
Vitoria Guimaraes
Gil Vicente1 - 1
Sporting CP
Sporting CP4 - 0
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Famalicao3 - 1
AVS Futebol SAD
Gil Vicente5 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
CD Tondela
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Alverca1 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 3
CF Estrela Amadora SAD
Benfica1 - 0
FC Famalicao
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 0
Estoril
FC Famalicao1 - 2
Sporting BragaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP
#11#20#30#43#514#60#70
FC Famalicao
#10#20#30#42#51#60#70
Moreirense