Portuguese Primera Liga22:30 ngày 14/12/2025

FC Famalicao
4 - 0

Estoril
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốEstoril
44Chỉ số 2441
12Chỉ số 214
4Chỉ số 29
0Chỉ số 80
92Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
54Chỉ số 2546
3Chỉ số 31
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Famalicao
Sơ đồ 4-2-3-12517316286142320721
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Pinheiro#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Realpe#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Bondo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Amorim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Dias#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Zabiri#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Zabiri#1

Y.Zabiri#80

Y.Zabiri#5

Y.Zabiri#8

Y.Zabiri#2

Y.Zabiri#77

Y.Zabiri#55

Y.Zabiri#18

Y.Zabiri#12
Estoril
Sơ đồ 3-4-3154425261024191412
Đội hình xuất phát

J.Robles#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Tsoungui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Boma#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Bacher#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Sánchez#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Orellana#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Holsgrove#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Amaral#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Lacximicant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Begraoui#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Carvalho#12 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Carvalho#21

J.Carvalho#16

J.Carvalho#45

J.Carvalho#55

J.Carvalho#9

J.Carvalho#7

J.Carvalho#17

J.Carvalho#4

J.Carvalho#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Estoril1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
Estoril
Estoril2 - 1
FC Famalicao
Estoril1 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 1
Estoril
FC Famalicao1 - 0
Estoril
Estoril0 - 1
FC Famalicao
Estoril2 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 1
Estoril
Estoril2 - 2
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
Sporting Braga
Moreirense2 - 2
FC Famalicao
Estoril1 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 1
FC Porto
Nacional da Madeira0 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Vitoria Guimaraes
SC São João de Ver0 - 3
FC Famalicao
FC Arouca1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Rio Ave
Casa Pia AC1 - 1
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Estoril
Estoril3 - 3
Moreirense
FC Porto1 - 0
Estoril
Estoril1 - 2
FC Famalicao
Estoril4 - 3
FC Arouca
Rio Ave0 - 4
Estoril
Estoril1 - 1
Nacional da Madeira
CF Os Belenenses1 - 2
Estoril
Casa Pia AC2 - 2
Estoril
Estoril0 - 1
Sporting CP
Gil Vicente2 - 0
EstorilĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#14#22#30#43#54#60#70
Estoril
#10#20#30#41#59#60#70
Benfica
Santa Clara
CF Estrela Amadora SAD
Alverca
CD Tondela
AVS Futebol SAD