Portuguese Primera Liga02:30 ngày 22/09/2025

Casa Pia AC
1 - 1

FC Famalicao
Thống kê
Thống kê trận đấu
Casa Pia ACChỉ sốFC Famalicao
1Chỉ số 80
93Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
6Chỉ số 229
53Chỉ số 2547
1Chỉ số 32
3Chỉ số 212
37Chỉ số 2444
5Chỉ số 23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Famalicao2 - 1
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 0
Casa Pia AC
FC Famalicao1 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
FC Famalicao
FC Famalicao1 - 0
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 0
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Casa Pia AC
FC Arouca0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Nacional da Madeira
FC Porto4 - 0
Casa Pia AC
AVS Futebol SAD0 - 2
Casa Pia AC
Casa Pia AC0 - 2
Sporting CP
Alverca2 - 3
Casa Pia AC
Casa Pia AC1 - 1
SL Benfica B
Casa Pia AC0 - 0
Portimonense SC
Casa Pia AC4 - 4
SCU Torreense
Casa Pia AC4 - 0
DezembroĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
FC Famalicao1 - 2
Sporting CP
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao0 - 0
Gil Vicente
CD Tondela0 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
Santa Clara
FC Famalicao4 - 1
FC Arouca
FC Famalicao1 - 1
Lusitania FC
FC Famalicao0 - 1
FC Felgueiras
FC Famalicao1 - 0
Moreirense
RC Celta0 - 2
FC FamalicaoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Casa Pia AC
#11#20#30#41#55#60#70
FC Famalicao
#11#20#30#42#53#60#70
Benfica
Sporting Braga
Vitoria Guimaraes
Rio Ave
Estoril
CF Estrela Amadora SAD