Portuguese Primera Liga01:45 ngày 10/02/2026

FC Famalicao
3 - 1

AVS Futebol SAD
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC FamalicaoChỉ sốAVS Futebol SAD
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
6Chỉ số 211
54Chỉ số 2431
3Chỉ số 32
94Chỉ số 2367
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Famalicao
Sơ đồ 4-1-4-1252551628623208079
Đội hình xuất phát

L.Carevic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Garcia#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Ba#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.De Haas#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Bondo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.V.D.Looi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Dias#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Sá#20 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

P.Santos#80 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Vinicios#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Abubakar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Abubakar#91

U.Abubakar#12

U.Abubakar#77

U.Abubakar#15

U.Abubakar#47

U.Abubakar#8

U.Abubakar#5

U.Abubakar#3

U.Abubakar#1
AVS Futebol SAD
Sơ đồ 4-2-3-1197423122370118207
Đội hình xuất phát

Adriel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cardoso#97 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Castro#42 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Paulo Vitor#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Rivas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Mendonca#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Roni#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Tunde#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Lima#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Duarte#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Tomane#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Tomane#93

Tomane#33

Tomane#26

Tomane#14

Tomane#18

Tomane#21

Tomane#24

Tomane#19

Tomane#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 1
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 3
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Famalicao
Gil Vicente5 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao3 - 0
CD Tondela
Santa Clara0 - 1
FC Famalicao
Alverca1 - 0
FC Famalicao
FC Famalicao2 - 3
CF Estrela Amadora SAD
Benfica1 - 0
FC Famalicao
FC Porto4 - 1
FC Famalicao
FC Famalicao4 - 0
Estoril
FC Famalicao1 - 2
Sporting Braga
Moreirense2 - 2
FC FamalicaoĐối chiếu
Phong độ gần đây của AVS Futebol SAD
Sporting CP2 - 2
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 4
Sporting Braga
Casa Pia AC3 - 3
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD0 - 1
FC Arouca
AVS Futebol SAD0 - 2
Moreirense
FC Porto2 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD2 - 2
Nacional da Madeira
Vitoria Guimaraes0 - 1
AVS Futebol SAD
Sporting CP6 - 0
AVS Futebol SAD
AVS Futebol SAD1 - 2
Rio AveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Famalicao
#13#20#30#43#57#60#70
AVS Futebol SAD
#11#20#30#42#52#60#70