French Ligue 201:45 ngày 22/04/2025

FC Annecy
0 - 0

Lorient
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốLorient
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
90Chỉ số 2382
31Chỉ số 2569
4Chỉ số 2210
47Chỉ số 2421
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
2Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-31411815417526282433
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bane#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Ganiou#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

A.Bermont#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larose#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Demoncy#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Q.Paris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Q.Paris#35

Q.Paris#16

Q.Paris#10

Q.Paris#7

Q.Paris#19
Q.Paris#34

Q.Paris#20
Lorient
Sơ đồ 4-4-23821534421662102227
Đội hình xuất phát

Y.Mvogo#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Silva#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Laporte#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Talbi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Yongwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ponceau#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Abergel#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Avom#62 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Pagis#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kroupi#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Tosin#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Tosin#24

A.Tosin#9
A.Tosin#66

A.Tosin#1

A.Tosin#17

A.Tosin#93

A.Tosin#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Red Star FC 930 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Bastia
Pau FC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Rodez Aveyron
Metz5 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Martigues2 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Amiens1 - 0
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lorient
Guingamp1 - 2
Lorient
Lorient5 - 0
Pau FC
Grenoble1 - 2
Lorient
Lorient4 - 0
Bastia
Paris FC3 - 2
Lorient
Lorient3 - 1
Rodez Aveyron
Lorient0 - 1
Stade Lavallois MFC
Troyes0 - 1
Lorient
Lorient3 - 1
Amiens
Red Star FC 931 - 2
LorientĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#10#20#30#44#58#60#70
Lorient
#10#20#30#42#54#60#70
USL Dunkerque
Ajaccio
Clermont