French Ligue 202:00 ngày 22/02/2025

Martigues
2 - 0

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
MartiguesChỉ sốFC Annecy
43Chỉ số 2557
8Chỉ số 228
25Chỉ số 2453
3Chỉ số 31
4Chỉ số 214
1Chỉ số 80
2Chỉ số 21
120Chỉ số 23128
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Martigues
Sơ đồ 4-1-4-1402135186271241299
Đội hình xuất phát

Y.Marillat#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Hadjem#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Solvet#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Falette#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Amraoui#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Kembolo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Ipiele#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Robin#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Bamba#41 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
O.Mendy#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Montiel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Montiel#17

R.Montiel#14

R.Montiel#24

R.Montiel#20

R.Montiel#22

R.Montiel#23
R.Montiel#8
FC Annecy
Sơ đồ 4-2-3-11415182117520242610
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ganiou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bane#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nsakala#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Tiendrébéogo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Demoncy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Bermont#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Djoco#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Djoco#22

K.Djoco#16

K.Djoco#9

K.Djoco#41

K.Djoco#28
K.Djoco#33
K.Djoco#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy2 - 4
Martigues
Martigues0 - 0
FC Annecy
Martigues1 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
MartiguesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Martigues
Red Star FC 931 - 0
Martigues
Martigues1 - 2
Troyes
USL Dunkerque0 - 1
Martigues
Martigues3 - 0
Amiens
Grenoble1 - 0
Martigues
Martigues0 - 1
Clermont
Paris FC1 - 2
Martigues
Bourgoin Jallieu4 - 1
Martigues
Troyes4 - 0
Martigues
Martigues0 - 1
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Amiens1 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 2
USL Dunkerque
Troyes0 - 1
FC Annecy
Stade Briochin1 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 4
Guingamp
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Chasselay M.D. Azergues1 - 2
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
MetzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Martigues
#12#21#30#43#52#60#70
FC Annecy
#10#20#30#41#51#60#70
Lorient
Bastia
Pau FC
Rodez Aveyron