French Ligue 201:00 ngày 05/04/2025

FC Annecy
1 - 1

Bastia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốBastia
3Chỉ số 31
37Chỉ số 2563
4Chỉ số 227
1Chỉ số 40
95Chỉ số 23113
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
33Chỉ số 2453
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-31411815417522282433
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Bane#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Ganiou#4 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larose#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Demoncy#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Q.Paris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Q.Paris#35

Q.Paris#26

Q.Paris#16

Q.Paris#10

Q.Paris#7

Q.Paris#19

Q.Paris#20
Bastia
Sơ đồ 4-2-3-13024286156622271133
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Meynadier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Akueson#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Guidi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Bohnert#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Janneh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Christ Ravynel Inao Oulaï#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Jeremy Sebastian·Chirinos Flores#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Vincent#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Cisse#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Blé#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Blé#19

M.Blé#10

M.Blé#23

M.Blé#5
M.Blé#14

M.Blé#4

M.Blé#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bastia2 - 2
FC Annecy
Bastia3 - 1
FC Annecy
FC Annecy3 - 2
Bastia
Bastia2 - 1
FC Annecy
Bastia3 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 2
Bastia
FC Annecy2 - 3
Bastia
Bastia0 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Pau FC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Rodez Aveyron
Metz5 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Martigues2 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Amiens1 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 2
USL Dunkerque
Troyes0 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
Bastia2 - 0
USL Dunkerque
Lorient4 - 0
Bastia
Bastia1 - 0
Martigues
Troyes2 - 0
Bastia
Bastia1 - 0
Red Star FC 93
Clermont1 - 1
Bastia
Rodez Aveyron0 - 2
Bastia
Bastia1 - 1
Metz
Bastia1 - 1
Pau FC
Amiens1 - 0
BastiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#11#21#31#43#53#60#70
Bastia
#11#20#30#41#513#60#70
Guingamp
Grenoble
Ajaccio