French Ligue 201:00 ngày 12/04/2025

Red Star FC 93
0 - 1

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốFC Annecy
99Chỉ số 2390
39Chỉ số 2438
2Chỉ số 32
9Chỉ số 222
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
69Chỉ số 2531
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-1-24024282097199810297
Đội hình xuất phát

R.Risser#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Meyapya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Mendy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Kouagba#28 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Durivaux#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Renel#97 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.M'Bock#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ifnaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

H.Benali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Durand#1
D.Durand#12

D.Durand#5

D.Durand#8

D.Durand#26

D.Durand#11

D.Durand#21
FC Annecy
Sơ đồ 4-2-3-11415184117528242633
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ganiou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bane#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Larose#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Demoncy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Bermont#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Q.Paris#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Q.Paris#35

Q.Paris#16

Q.Paris#10

Q.Paris#7

Q.Paris#19
Q.Paris#34

Q.Paris#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 0
FC Annecy
FC Annecy6 - 0
Red Star FC 93
FC Annecy0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Troyes2 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Ajaccio2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 0
Amiens
Red Star FC 933 - 1
Guingamp
Bastia1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Martigues
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Lorient
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Bastia
Pau FC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Rodez Aveyron
Metz5 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Martigues2 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Amiens1 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 2
USL DunkerqueĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#10#20#30#42#53#60#70
FC Annecy
#11#21#30#42#52#60#70
Clermont