French Ligue 202:00 ngày 01/03/2025

FC Annecy
2 - 3

Paris FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốParis FC
69Chỉ số 2395
27Chỉ số 2441
2Chỉ số 228
3Chỉ số 216
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
1Chỉ số 25
2Chỉ số 40
30Chỉ số 2570
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 4-2-3-11411518211752824229
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bane#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nsakala#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Larose#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Demoncy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Dago#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Dago#16
T.Dago#42

T.Dago#10

T.Dago#4

T.Dago#19
T.Dago#32

T.Dago#23
Paris FC
Sơ đồ 4-1-4-116315152881110171312
Đội hình xuất phát

O.Nkambadio#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Chergui#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mbow#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kolodziejczak#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.D.Smet#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Doucet#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Krasso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kebbal#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Camara#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Cafaro#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Dicko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Dicko#2

N.Dicko#39

N.Dicko#1

N.Dicko#19

N.Dicko#4

N.Dicko#20

N.Dicko#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris FC0 - 0
FC Annecy
Paris FC2 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 2
Paris FC
Paris FC1 - 0
FC Annecy
Paris FC1 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 0
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Martigues2 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Amiens1 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 2
USL Dunkerque
Troyes0 - 1
FC Annecy
Stade Briochin1 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 4
Guingamp
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Chasselay M.D. Azergues1 - 2
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Paris FC1 - 0
Troyes
USL Dunkerque1 - 0
Paris FC
Paris FC3 - 1
Pau FC
Guingamp0 - 1
Paris FC
Paris FC4 - 1
Red Star FC 93
Metz3 - 1
Paris FC
Paris FC1 - 0
Amiens
Paris FC1 - 2
Martigues
Lorient2 - 0
Paris FC
Ajaccio0 - 2
Paris FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#12#21#32#42#51#60#70
Paris FC
#13#21#30#41#55#60#70
Bastia
Grenoble
Rodez Aveyron
Clermont