French Ligue 202:00 ngày 01/02/2025

Amiens
1 - 0

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
AmiensChỉ sốFC Annecy
5Chỉ số 228
33Chỉ số 2444
3Chỉ số 32
87Chỉ số 23105
0Chỉ số 41
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Amiens
Sơ đồ 4-2-3-1114341319820727109
Đội hình xuất phát

R.Gurtner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

S.Corchia#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bakayoko#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jaouab#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Lobry#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Kaiboue#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Leautey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Lutin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Nordine Kandil#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mafouta#39

L.Mafouta#22

L.Mafouta#45

L.Mafouta#25

L.Mafouta#18

L.Mafouta#16

L.Mafouta#94
FC Annecy
Sơ đồ 4-2-3-113415184117520242610
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Ganiou#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bane#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Tiendrébéogo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Demoncy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Bermont#26 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Djoco#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Djoco#33

K.Djoco#21

K.Djoco#28

K.Djoco#6

K.Djoco#22

K.Djoco#16

K.Djoco#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy3 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Amiens
FC Annecy2 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Amiens
Martigues3 - 0
Amiens
Amiens1 - 0
Bastia
Paris FC1 - 0
Amiens
Amiens0 - 3
Troyes
Thaon2 - 1
Amiens
Amiens1 - 3
Stade Lavallois MFC
Grenoble0 - 2
Amiens
Calais Beau Marais0 - 3
Amiens
Guingamp3 - 0
Amiens
Fleury Merogis U.S.1 - 1
AmiensĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy0 - 2
USL Dunkerque
Troyes0 - 1
FC Annecy
Stade Briochin1 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 4
Guingamp
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Chasselay M.D. Azergues1 - 2
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Metz
FC Annecy2 - 0
Clermont
Jura Sud Foot0 - 0
FC Annecy
Paris FC0 - 0
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Amiens
#11#21#30#43#56#60#70
FC Annecy
#10#20#31#42#54#60#70
Lorient
Pau FC
Rodez Aveyron
Red Star FC 93
Caen