French Ligue 202:45 ngày 18/02/2025

FC Annecy
1 - 0

Caen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốCaen
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 29
6Chỉ số 224
2Chỉ số 30
47Chỉ số 2444
112Chỉ số 23113
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 4-2-3-11211518411752824109
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Nsakala#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bane#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Larose#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Demoncy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Djoco#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Dago#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Dago#20

T.Dago#26

T.Dago#22

T.Dago#16

T.Dago#4

T.Dago#27
T.Dago#33
Caen
Sơ đồ 4-2-3-11255612777206182919
Đội hình xuất phát

A.Mandrea#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Moussounda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Traoré#61 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Gaudin#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Debohi#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Lebreton#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.M'Vila#6 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Coulibaly#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Thomas#29 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

A.Mendy#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mendy#14

A.Mendy#88

A.Mendy#3

A.Mendy#16

A.Mendy#8

A.Mendy#50

A.Mendy#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Caen1 - 1
FC Annecy
FC Annecy3 - 1
Caen
Caen2 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Caen
FC Annecy2 - 0
Caen
Caen0 - 0
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
Amiens1 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 2
USL Dunkerque
Troyes0 - 1
FC Annecy
Stade Briochin1 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 4
Guingamp
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Chasselay M.D. Azergues1 - 2
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Metz
FC Annecy2 - 0
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Caen
Caen0 - 2
USL Dunkerque
Troyes3 - 0
Caen
Caen0 - 1
Guingamp
Ajaccio2 - 1
Caen
Caen0 - 1
Grenoble
Caen0 - 1
Clermont
Guingamp2 - 1
Caen
USL Dunkerque3 - 1
Caen
Stade Lavallois MFC1 - 0
Caen
Caen6 - 0
BolbecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#11#21#30#42#57#60#70
Caen
#10#20#30#40#59#60#70
Lorient
Paris FC
Bastia
Pau FC
Rodez Aveyron
Red Star FC 93
Martigues